Keçiörengücü
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Manisa F.K.

Keçiörengücü vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 4-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 5, Manisa F.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
WDDLL Manisa F.K.
  1. 29' A. Dere · G. Bitin 1-0
  2. 30' Kaan Kanak
  3. 43' Kadir Kaan Yurdakul
  4. 44' Kadir Kaan Yurdakul
  5. HT1-0
  6. 46' O. Gürdal M. Kiprit
  7. 47' E. Rroca · M. Dembélé 2-0
  8. 51' O. Ayaydın · M. Camara 3-0
  9. 62' E. Altunkara O. Gürbulak
  10. 62' D. Diallo M. Fofana
  11. 70' A. Traoré E. Rroca
  12. 71' K. Abazaj M. Dembélé
  13. 71' K. Kahya Dani Ramírez
  14. 73' Kazim Kahya
  15. 77' B. Osuji K. Wriedt
  16. 83' M. Diouf M. Camara
  17. 83' W. Togui G. Bitin
  18. 83' S. Luş A. Dere
  19. 90'+2 M. Diouf · W. Togui 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Sözeri
  1. 71M. Uçar 7.3
  2. 19U. Yıldız 7.3
  3. 44S. Caulker 7.2
  4. 15A. Şengül 7.9
  5. 11A. Dere ▼ 83' 8.0
  6. 6E. Develi 6.9
  7. 14M. Camara ▼ 83' 7.7
  8. 8E. Rroca ▼ 70' 7.3
  9. 16O. Ayaydın 7.9
  10. 12G. Bitin ▼ 83' 7.9
  11. 10M. Dembélé ▼ 71' 7.2

Dự bị 10

  1. 95A. Traoré ▲ 70' 6.6
  2. 7K. Abazaj ▲ 71' 6.7
  3. 55M. Diouf ▲ 83' 7.2
  4. 28W. Togui ▲ 83' 7.2
  5. 73S. Luş ▲ 83' 6.7
  6. 27Y. Basravi
  7. 18E. Satılmış
  8. 20R. Taşbakır
  9. 5O. Çalışkan
  10. 22H. Ayan
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ç. Çavuş
  1. 1A. Uysal 6.3
  2. 53K. Yurdakul 5.9
  3. 50B. Göçmen 6.2
  4. 54E. Akgün 6.2
  5. 26K. Kanak 6.3
  6. 8O. Gürbulak ▼ 62' 6.9
  7. 25M. Cissokho 7.0
  8. 23M. Kiprit ▼ 46' 6.9
  9. 10Dani Ramírez ▼ 71' 7.5
  10. 7M. Fofana ▼ 62' 7.2
  11. 20K. Wriedt ▼ 77' 6.7

Dự bị 10

  1. 41O. Gürdal ▲ 46' 6.2
  2. 70E. Altunkara ▲ 62' 6.7
  3. 21D. Diallo ▲ 62' 6.6
  4. 18K. Kahya ▲ 71' 6.5
  5. 11B. Osuji ▲ 77' 6.3
  6. 29B. Yılmaz
  7. 35E. Karataş
  8. 97B. Uysal
  9. 19U. Erdem
  10. 13A. Ibik

Thống kê

004
521
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm17
6Trúng đích3
8Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
419Chuyền bóng389
334Chuyền chính xác314
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
65Ghi được52
59Thủng lưới56
1.63Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu