Mjallby AIF vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-4 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 20
- Trọng tài
- Joakim Ostling, Sweden
- Phong độ
- LLLLD Mjallby AIF
- DWWWW IFK Göteborg
- 17' Hjörtur Hermannsson
- 45' ▲ Axel·Noren ▼ Tom Pettersson
- HT0-0
- 52' oliver mansson
- 59' 0-1 Nino Žugelj · oliver mansson
- 60' ▲ Ian Hoffmann ▼ Max Nielsen
- 63' 0-2 Alexander Simmelhack · Sam Larsson
- 69' ▲ Ludvig Tidstrand ▼ Abdullah Iqbal
- 69' ▲ Olle Lindberg ▼ Ali Youssef
- 69' ▲ Kevin Ackermann ▼ oliver mansson
- 69' ▲ Max Johannes Whitta Fenger ▼ Nino Žugelj
- 73' Jesper Gustavsson
- 75' 0-3 Sam Larsson · Tobias Heintz
- 76' ▲ Viktor Gustafson ▼ Jesper Gustavsson
- 77' Jeppe Kjaer Jensen
- 79' 0-4 Sam Larsson · Tobias Heintz
- 81' ▲ Issaka Seidu ▼ Alexander Simmelhack
- 81' ▲ Emil Carl Olof Fasth ▼ Hjörtur Hermannsson
- 83' Olle Lindberg · Viktor Gustafson 1-4
- 87' ▲ leo radakovic ▼ Sam Larsson
- 90'+1 Ludvig Tidstrand
- FT1-4
Đội hình
- 1S. Hansen 6.6
- 25M. Nielsen ▼ 60' 5.8
- 33T. Miettinen 5.5
- 5Abdullah Iqbal ▼ 69' 6.0
- 24T. Pettersson ▼ 45' 6.1
- 14Villiam Granath 5.6
- 10J. Kjær 6.1
- 6M. Enggård 6.2
- 22J. Gustavsson ▼ 76' 6.2
- 9A. Youssef ▼ 69' 6.4
- 18J. Bergström 6.5
Dự bị 9
- 13R. Wallinder
- 3M. Agnarsson
- 39R. Leandersson
- 7V. Gustafson ▲ 76' 6.3
- 26I. Hoffmann ▲ 60' 5.8
- 29Olle Lindberg ⚽ ▲ 69' 6.7
- 4A. Norén ▲ 45' 5.9
- 2L. Svanberg
- 27L. Tidstrand ▲ 69' 5.7
- 12V. Andersson 6.8
- 18F. Eriksson 6.2
- 5J. Bager 6.5
- 6H. Hermannsson ▼ 81' 6.6
- 22Noah Tolf 6.3
- 24O. Mansson ⇢ ▼ 69' 6.9
- 15D. Kruse 7.2
- 14T. Heintz ⇢2 7.9
- 11N. Žugelj ⚽ ▼ 69' 8.0
- 7Alexander Illum Simmelhack ⚽ ▼ 81' 7.8
- 8S. Larsson ⚽2 ⇢ ▼ 87' 9.6
Dự bị 8
- 28I. Seidu ▲ 81' 6.0
- 21L. Radakovic ▲ 87' 6.4
- 9M. Fenger ▲ 69' 6.5
- 26E. Fasth ▲ 81' 6.3
- 25E. Bishesari
- 4K. Ackermann ▲ 69' 6.4
- 30T. Coimbra
- 20G. Ersoy
Thống kê
03⚑4
⚑1020
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm19
1Trúng đích10
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
4Phạt góc10
3Việt vị1
20Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
390Chuyền bóng391
316Chuyền chính xác313
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 21 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 5 | 20 | 29 - 31 | -2 | 32 | |
| 6 | 21 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 7 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 8 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 9 | 21 | 30 - 41 | -11 | 29 | |
| 10 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 11 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 26 - 34 | -8 | 21 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 21 | 14 - 39 | -25 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu16
12Ghi được27
27Thủng lưới24
0.8Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai19