IFK Göteborg
Thụy Điển · Allsvenskan
IFK Göteborg: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Allsvenskan — điểm: 37, số trận: 25. Trận tiếp theo: IFK Göteborg vs Djurgardens IF, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: GAIS 1-1 IFK Göteborg, 25 tháng 10.
- Phong độ
- WLWDD
- HLV
- Joachim Bjorklund · Từ 2026
- Vị trí
- 9 · Đ: 37 · Tr: 25 →
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Gothenburg · 18.800
Lịch thi đấu
23-11
–
–
–
29-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 7
-
A. Mucolli Chấn thương đầu gối -
H. Hermannsson Treo giò -
R. Lundqvist Không có tên -
A. Jallow Chấn thương cơ -
A. Erlingmark Không có tên -
A. Bergmark-Wiberg Không có tên -
K. Thordarson Treo giò
Thống kê
40%25%35%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,7
- Thủng lưới
- 1,6
- Tổng
- 3,4
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 8–4–6
- Sân khách
- 8–6–8
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,7
- Hiệp hai
- 1 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 1-17× · 18%
- 1-03× · 8%
- 2-13× · 8%
- 0-13× · 8%
- 1-23× · 8%
- 2-22× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 44 | 4 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 19 | 1 | — |
| UEFA Conference League | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4-3-3 |
| Svenska Cupen | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 389, 2014–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.