Mjallby AIF
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
IFK Göteborg

Mjallby AIF vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 7
Phong độ
LLLLD Mjallby AIF
DWWWW IFK Göteborg
  1. 30' N. Rojkjaer · E. Stroud 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Jagne S. Clemmensen
  4. 46' K. Thordarson N. Tolf
  5. 52' E. Bishesari P. Dahlberg
  6. 74' T. Stavitski H. Johansson
  7. 74' L. Thorell V. Gustafson
  8. 76' T. Santos T. Heintz
  9. 86' B. Bang-Kittilsen A. Manneh
  10. 86' A. Johansson J. Bergstrom
  11. 90' Kolbeinn Thordarson
  12. 90'+5 T. Pettersson N. Rojkjaer
  13. FT1-0

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anders Torstensson
  1. 1N. Tornqvist 7.2
  2. 4A. Noren 7.3
  3. 13J. Kiilerich 7.3
  4. 5A. Iqbal 7.2
  5. 14H. Johansson ▼ 74' 7.0
  6. 10N. Rojkjaer ▼ 90' 7.5
  7. 22J. Gustavsson 7.3
  8. 17E. Stroud 7.7
  9. 7V. Gustafson ▼ 74' 7.2
  10. 18J. Bergstrom ▼ 86' 7.2
  11. 19A. Manneh ▼ 86' 7.6

Dự bị 9

  1. 30H. Fagerberg
  2. 25A. Miftari
  3. 24T. Pettersson ▲ 90'
  4. 11T. Stavitski ▲ 74' 6.9
  5. 27L. Tidstrand
  6. 6L. Thorell ▲ 74' 6.9
  7. 39R. Arrhenius
  8. 15B. Bang-Kittilsen ▲ 86' 6.5
  9. 16A. Johansson ▲ 86' 6.7
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stefan Bo Anders Billborn
  1. 1P. Dahlberg ▼ 52' 6.7
  2. 18F. Eriksson 6.3
  3. 13G. Svensson 6.9
  4. 3A. Erlingmark 7.3
  5. 22N. Tolf ▼ 46' 6.3
  6. 14T. Heintz ▼ 76' 7.2
  7. 15D. Kruse 7.0
  8. 6A. Trondsen 7.5
  9. 17E. Markovic 6.7
  10. 9M. Fenger 7.2
  11. 7S. Clemmensen ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 25E. Bishesari ▲ 52' 7.0
  2. 5J. Bager
  3. 8I. Jagne ▲ 46' 6.9
  4. 10H. Carneil
  5. 16L. Carlstrand
  6. 21A. Carlen
  7. 23K. Thordarson ▲ 46' 6.9
  8. 26B. Brantlind
  9. 29T. Santos ▲ 76' 6.9

Thống kê

001
810
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
1Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
501Chuyền bóng422
439Chuyền chính xác340
88%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
90Ghi được63
26Thủng lưới43
2.05Bàn thắng mỗi trận1.5
22Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu