Mjallby AIF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
IFK Göteborg

Mjallby AIF vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-1 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 24
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Phong độ
LLLLD Mjallby AIF
DWWWW IFK Göteborg
  1. 21' Emil Salomonsson
  2. 34' Jesper Gustavsson
  3. HT0-0
  4. 59' G. Nökkvason R. Wikström
  5. 71' L. Kåhed H. Carneil
  6. 71' G. Norlin A. Selmani
  7. 73' A. Johansson D. Löfquist
  8. 73' H. Johansson E. Stroud
  9. 84' 0-1 T. Santos · O. Wendt
  10. 86' J. Bergström J. Gustavsson
  11. 87' A. Petersson A. Brorsson
  12. 88' V. Tyren A. Muçolli
  13. FT0-1

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 6.3
  2. 26R. Wikström ▼ 59' 6.9
  3. 5C. Rösler 6.9
  4. 24T. Pettersson 7.3
  5. 11A. Ståhl 6.9
  6. 3A. Brorsson ▼ 87' 6.2
  7. 4L. Walta 7.2
  8. 22J. Gustavsson ▼ 86' 6.9
  9. 17E. Stroud ▼ 73' 7.0
  10. 12D. Löfquist ▼ 73' 6.6
  11. 9M. Fenger 6.2

Dự bị 9

  1. 8G. Nökkvason ▲ 59' 6.2
  2. 16A. Johansson ▲ 73' 6.5
  3. 14H. Johansson ▲ 73' 6.2
  4. 18J. Bergström ▲ 86'
  5. 21A. Petersson ▲ 87'
  6. 10M. Moro
  7. 6I. Jagne
  8. 25A. Miftari
  9. 35A. Lundin
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Askou
  1. 1P. Dahlberg 7.3
  2. 2E. Salomonsson 6.3
  3. 13G. Svensson 7.3
  4. 15S. Hausner 7.3
  5. 17O. Wendt 7.9
  6. 23K. Þórðarson 6.3
  7. 21A. Carlén 7.0
  8. 10H. Carneil ▼ 71' 6.9
  9. 29T. Santos 7.0
  10. 22A. Selmani ▼ 71' 6.3
  11. 19A. Muçolli ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 28L. Kåhed ▲ 71' 6.3
  2. 14G. Norlin ▲ 71' 6.9
  3. 34V. Tyren ▲ 88'
  4. 12A. Benediktsson
  5. 7S. Eriksson
  6. 3J. Bångsbo
  7. 6A. Trondsen
  8. 24A. Salaou
  9. 26D. Pérez

Thống kê

015
510
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm12
1Trúng đích2
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
430Chuyền bóng397
294Chuyền chính xác285
68%Chính xác chuyền72%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

42Trận đấu43
51Ghi được54
53Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu