Mjallby AIF
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
IFK Göteborg

Mjallby AIF vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-4 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 21
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Trọng tài
M. Al Hakim
Phong độ
LLLLD Mjallby AIF
LDWWW IFK Göteborg
  1. 12' 0-1 G. Norlin
  2. 18' Otto Rosengren
  3. 33' 0-2 J. Bångsbo · M. Bjärsmyr
  4. 36' 0-3 E. Salomonsson · E. Marković
  5. HT0-3
  6. 46' H. Rashidi N. Persson
  7. 46' S. Nwankwo M. Moro
  8. 65' Hosam Aiesh E. Marković
  9. 66' T. van Assema A. Salaou
  10. 69' D. Löfquist V. Gustafson
  11. 73' 0-4 G. Norlin · M. Berg
  12. 85' W. Hahnphản lưới 1-4
  13. 86' A. Nygaard G. Norlin
  14. 86' F. Eriksson H. Carneil
  15. 88' Felix Eriksson
  16. 88' A. Blomqvist O. Rosengren
  17. FT1-4

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Brännström
  1. 35S. Brolin 5.9
  2. 5J. Haliti 6.7
  3. 17Carlos Moros 6.5
  4. 14H. Johansson 6.6
  5. 4N. Eile 6.3
  6. 7V. Gustafson ▼ 69' 7.3
  7. 20Amir Al Ammari 6.3
  8. 25O. Rosengren ▼ 88' 7.0
  9. 10M. Moro ▼ 46' 6.0
  10. 16J. Bergström 7.0
  11. 26N. Persson ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 24H. Rashidi ▲ 46' 6.9
  2. 31S. Nwankwo ▲ 46' 7.2
  3. 12D. Löfquist ▲ 69' 6.3
  4. 23A. Blomqvist ▲ 88'
  5. 1N. Törnqvist
  6. 2J. Merbom-Adolfsson
  7. 15I. Kričak
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stahre
  1. 1W. Hahn 6.7
  2. 17O. Wendt 7.3
  3. 30M. Bjärsmyr 7.0
  4. 2E. Salomonsson 7.3
  5. 20J. Bångsbo 7.9
  6. 13G. Svensson 6.9
  7. 14G. Norlin ⚽2 ▼ 86' 8.6
  8. 19H. Carneil ▼ 86' 6.9
  9. 24A. Salaou ▼ 66' 6.9
  10. 9M. Berg 6.9
  11. 6E. Marković ▼ 65' 6.6

Dự bị 7

  1. 8Hosam Aiesh ▲ 65' 6.5
  2. 26T. van Assema ▲ 66' 6.7
  3. 15A. Nygaard ▲ 86'
  4. 18F. Eriksson ▲ 86'
  5. 29S. Salisu
  6. 27H. Ghasem
  7. 99P. Dahlberg

Thống kê

016
810
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm14
3Trúng đích6
12Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
6Phạt góc8
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
495Chuyền bóng328
402Chuyền chính xác236
81%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

39Trận đấu38
47Ghi được55
42Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu