Mjallby AIF vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 30
- Sân vận động
- Strandvallen, Sölvesborg
- Phong độ
- LLLLD Mjallby AIF
- LDWWW IFK Göteborg
- 29' Kolbeinn Thordarson
- 45'+4 E. Stroud · I. Jagne 1-0
- HT1-0
- 70' ▲ A. Johansson ▼ I. Jagne
- 70' ▲ S. Ohlsson ▼ O. Pettersson
- 72' Jonas Bager
- 79' Eric Alexander Johansson
- 82' ▲ D. Kruse ▼ J. Bager
- 83' ▲ J. Kiilerich ▼ T. Stavitski
- 83' ▲ I. Johnsson ▼ A. Manneh
- 87' Jesper Gustavsson
- 90'+2 ▲ L. Carlstrand ▼ K. Þórðarson
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Törnqvist 7.5
- 4R. Wikström 7.2
- 3A. Brorsson 7.3
- 24T. Pettersson 7.6
- 11T. Stavitski ▼ 83' 7.5
- 10N. Røjkjær 7.7
- 22J. Gustavsson 7.2
- 17E. Stroud ⚽ 8.0
- 6I. Jagne ⇢ ▼ 70' 7.3
- 18J. Bergström 6.3
- 19A. Manneh ▼ 83' 7.5
Dự bị 8
- 16A. Johansson ▲ 70' 6.3
- 13J. Kiilerich ▲ 83' 6.7
- 29I. Johnsson ▲ 83' 6.7
- 20J. Persson Åhstedt
- 23F. Linderoth
- 32R. Leandersson
- 35A. Lundin
- 31S. Nwankwo
- 12J. Karlstrøm 7.2
- 8J. Bager ▼ 82' 6.9
- 13G. Svensson 7.2
- 3A. Erlingmark 7.9
- 6A. Trondsen 7.2
- 23K. Þórðarson ▼ 90' 7.2
- 21A. Carlén 7.5
- 7O. Pettersson ▼ 70' 7.6
- 30R. Lundqvist 7.0
- 14G. Norlin 6.9
- 9L. Skjellerup 7.0
Dự bị 9
- 5S. Ohlsson ▲ 70' 6.6
- 15D. Kruse ▲ 82' 6.3
- 16L. Carlstrand ▲ 90'
- 17O. Wendt
- 25E. Bishesari
- 20S. Abdullahi
- 10H. Carneil
- 4R. Yeboah
- 2E. Salomonsson
Thống kê
02⚑3
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm11
7Trúng đích3
10Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
3Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
442Chuyền bóng377
359Chuyền chính xác279
81%Chính xác chuyền74%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
73Ghi được62
44Thủng lưới69
1.78Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai36