IFK Göteborg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mjallby AIF

IFK Göteborg vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 4, hòa 2, Mjallby AIF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 14
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
J. Östling
Phong độ
DWWWW IFK Göteborg
LLLLD Mjallby AIF
  1. 22' Mattias Bjärsmyr
  2. 32' Simon Thern
  3. 36' Jetmir Haliti
  4. 41' A. Jallow · Hosam Aiesh 1-0
  5. HT1-0
  6. 52' Hosam Aiesh
  7. 63' H. Carneil S. Eriksson
  8. 67' H. Johansson M. Moro
  9. 68' H. Rashidi N. Persson
  10. 73' 1-1 I. Kričak · O. Rosengren
  11. 82' Heradi Rashidi
  12. 83' J. Bergström S. Nwankwo
  13. 83' A. Mörfelt O. Rosengren
  14. 85' L. Carlstrand G. Norlin
  15. 85' E. Sorga K. Yakob
  16. 89' Carl Johansson
  17. 90'+1 Albin Mörfelt
  18. FT1-1

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Stahre
  1. 1W. Hahn 6.9
  2. 17O. Wendt 6.9
  3. 30M. Bjärsmyr 6.5
  4. 4C. Johansson 7.2
  5. 5A. Jallow 7.2
  6. 13G. Svensson 6.9
  7. 7S. Eriksson ▼ 63' 6.5
  8. 21S. Thern 6.9
  9. 8Hosam Aiesh 8.2
  10. 14G. Norlin ▼ 85' 6.2
  11. 23K. Yakob ▼ 85' 6.7

Dự bị 7

  1. 19H. Carneil ▲ 63' 7.2
  2. 16L. Carlstrand ▲ 85' 6.3
  3. 11E. Sorga ▲ 85' 6.3
  4. 2E. Salomonsson
  5. 20J. Bångsbo
  6. 24F. Ambrož
  7. 12A. Benediktsson
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Brännström
  1. 35S. Brolin 7.0
  2. 11A. Ståhl 6.2
  3. 5J. Haliti 6.6
  4. 15I. Kričak 8.0
  5. 17Carlos Moros 7.2
  6. 7V. Gustafson 7.3
  7. 22J. Gustavsson 6.5
  8. 25O. Rosengren ▼ 83' 7.0
  9. 10M. Moro ▼ 67' 7.0
  10. 31S. Nwankwo ▼ 83' 6.9
  11. 26N. Persson ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 14H. Johansson ▲ 67' 6.9
  2. 24H. Rashidi ▲ 68' 6.5
  3. 16J. Bergström ▲ 83' 6.6
  4. 9A. Mörfelt ▲ 83' 6.7
  5. 23A. Blomqvist
  6. 6M. Wørts
  7. 1N. Törnqvist

Thống kê

045
530
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm15
4Trúng đích3
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
344Chuyền bóng492
249Chuyền chính xác414
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

38Trận đấu39
55Ghi được47
53Thủng lưới42
1.45Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu