IFK Göteborg vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 0-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 4, hòa 2, Mjallby AIF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 11
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- LLLLD Mjallby AIF
- -5' Ivan Kričak
- 8' ▲ S. Eriksson ▼ E. Salomonsson
- 22' Adam Carlen
- HT0-0
- 54' ▲ E. Marković ▼ L. Carlstrand
- 58' 0-1 A. Ståhl
- 65' ▲ S. Abdullahi ▼ A. Trondsen
- 73' ▲ E. Stroud ▼ H. Johansson
- 82' ▲ V. Gustafson ▼ O. Rosengren
- 82' ▲ D. Löfquist ▼ A. Johansson
- 90' Elliot Stroud
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Dahlberg 6.6
- 2E. Salomonsson ▼ 8' 6.3
- 13G. Svensson 7.2
- 3J. Bångsbo 6.3
- 17O. Wendt 7.2
- 6A. Trondsen ▼ 65' 6.5
- 21A. Carlén 7.3
- 16L. Carlstrand ▼ 54' 6.3
- 8E. Hagen 6.6
- 14G. Norlin 6.6
- 9M. Berg 6.7
Dự bị 9
- 7S. Eriksson ▲ 8' 6.6
- 11E. Marković ▲ 54' 6.9
- 20S. Abdullahi ▲ 65' 6.9
- 18F. Eriksson
- 15S. Hausner
- 22F. Ambrož
- 12A. Benediktsson
- 30A. Kurochkin
- 27Alai Ghasem
- 1N. Törnqvist 7.3
- 29N. Eile 7.3
- 5C. Rösler 7.2
- 24T. Pettersson 7.5
- 22J. Gustavsson 6.9
- 14H. Johansson ▼ 73' 7.0
- 3A. Brorsson 6.6
- 8O. Rosengren ▼ 82' 6.9
- 11A. Ståhl ⚽ 7.9
- 16A. Johansson ▼ 82' 6.6
- 9M. Fenger 6.9
Dự bị 9
- 17E. Stroud ▲ 73' 6.5
- 7V. Gustafson ▲ 82' 6.6
- 12D. Löfquist ▲ 82' 6.2
- 6I. Jagne
- 35A. Lundin
- 18Y. Abdulazeez Taiye
- 4I. Ejeh
- 19L. Carlius
- 15I. Kričak
Thống kê
01⚑1
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm10
3Trúng đích2
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
498Chuyền bóng341
392Chuyền chính xác244
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu42
54Ghi được51
54Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai25