IFK Göteborg vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-0 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 4, hòa 2, Mjallby AIF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 10
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- LLLLD Mjallby AIF
- 23' Silas Nwankwo
- 45'+7 Rasmus Wikström
- HT0-0
- 46' ▲ A. Trondsen ▼ L. Kåhed
- 46' ▲ A. Manneh ▼ S. Nwankwo
- 64' ▲ T. Pettersson ▼ R. Wikström
- 64' ▲ V. Gustafson ▼ A. Brorsson
- 71' ▲ G. Norlin ▼ L. Carlstrand
- 83' ▲ O. Wendt ▼ P. Abraham
- 83' ▲ A. Johansson ▼ I. Jagne
- 89' G. Norlin · K. Þórðarson 1-0
- 90' ▲ S. Hausner ▼ O. Pettersson
- FT1-0
Đội hình
- 25E. Bishesari 7.2
- 29T. Santos 6.6
- 13G. Svensson 7.3
- 21A. Carlén 7.0
- 5S. Ohlsson 7.2
- 30M. Yalcouyé 7.9
- 28L. Kåhed ▼ 46' 6.3
- 23K. Þórðarson ⇢ 7.3
- 7O. Pettersson ▼ 90' 7.2
- 16L. Carlstrand ▼ 71' 6.7
- 11P. Abraham ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 6A. Trondsen ▲ 46' 6.6
- 14G. Norlin ⚽ ▲ 71' 7.2
- 17O. Wendt ▲ 83' 6.5
- 15S. Hausner ▲ 90'
- 26B. Brantlind
- 36L. Beqiri
- 35O. Thoreson
- 12A. Benediktsson
- 33N. Tolf
- 1N. Törnqvist 7.2
- 14H. Johansson 7.3
- 4R. Wikström ▼ 64' 6.6
- 5C. Rösler 6.9
- 11A. Ståhl 6.9
- 17E. Stroud 7.2
- 6I. Jagne ▼ 83' 6.3
- 3A. Brorsson ▼ 64' 6.9
- 22J. Gustavsson 6.6
- 31S. Nwankwo ▼ 46' 6.7
- 10N. Røjkjær 7.2
Dự bị 9
- 19A. Manneh ▲ 46' 6.3
- 24T. Pettersson ▲ 64' 6.5
- 7V. Gustafson ▲ 64' 6.7
- 16A. Johansson ▲ 83' 6.5
- 28V. Lindberg
- 13J. Kiilerich
- 35A. Lundin
- 26K. Nennesson
- 29I. Johnsson
Thống kê
00⚑6
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm6
5Trúng đích3
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
6Phạt góc6
2Việt vị4
16Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
412Chuyền bóng496
309Chuyền chính xác400
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
62Ghi được73
69Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai34