Mjallby AIF

Mjallby AIF

Thụy Điển · Allsvenskan

Mjallby AIF: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Allsvenskan — điểm: 23, số trận: 25. Trận tiếp theo: Orgryte IS vs Mjallby AIF, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: Mjallby AIF 0-2 Hammarby Fotboll, 25 tháng 10.

Phong độ
DWLDL
HLV
Karl Aksum · Từ 2025
Vị trí
12 · Đ: 23 · Tr: 25 →
Sân vận động
Strandvallen, Hallevik · 7.500

Lịch thi đấu

21-11
Mjallby AIF
Malmö FF
–
–
26-11
FC Kairat
Mjallby AIF
–
–
29-11
Halmstad
Mjallby AIF
–
–
10-12
Mjallby AIF
Pafos
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 4

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–10
Sân khách
2–9–8
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 1
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 0-33× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Allsvenskan 255812 284243-4-3
Friendlies Clubs 7232 15152—
UEFA Champions League 4112 4423-4-3
UEFA Europa League 2002 0403-4-3
UEFA Conference League 2110 3115-4-1
Svenska Cupen 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 74 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 54 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 98 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 52 · 12% 16% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 103 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 65 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 95 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 77 · 18% 16% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 103 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 70 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 138 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 105 · 25% 23% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 357, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu