IFK Göteborg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Mjallby AIF

IFK Göteborg vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 0-2 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 4, hòa 2, Mjallby AIF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 27
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
LLLLD Mjallby AIF
  1. 18' Herman Johansson
  2. 21' 0-1 J. Bergstrom · H. Johansson
  3. 28' 0-2 T. Pettersson
  4. 36' Gustav Svensson
  5. HT0-2
  6. 62' J. Kjaer T. Stavitski
  7. 65' B. Brantlind I. Jagne
  8. 76' L. Carlstrand S. Alioum
  9. 81' L. Thorell A. Manneh
  10. 81' R. Arrhenius V. Gustafson
  11. 85' R. Lundqvist T. Heintz
  12. 85' V. Tyren T. Santos
  13. FT0-2

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stefan Bo Anders Billborn
  1. 25E. Bishesari 7.9
  2. 18F. Eriksson 6.3
  3. 13G. Svensson 7.0
  4. 3A. Erlingmark 7.0
  5. 22N. Tolf 7.0
  6. 8I. Jagne ▼ 65' 6.2
  7. 15D. Kruse 7.3
  8. 14T. Heintz ▼ 85' 7.2
  9. 29T. Santos ▼ 85' 6.6
  10. 9M. Fenger 6.6
  11. 11S. Alioum ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 1P. Dahlberg
  2. 4R. Yeboah
  3. 10R. Lundqvist ▲ 85' 6.3
  4. 16L. Carlstrand ▲ 76' 6.3
  5. 26B. Brantlind ▲ 65' 6.9
  6. 27A. Boren
  7. 33V. Tyren ▲ 85' 6.3
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anders Torstensson
  1. 1N. Tornqvist 7.2
  2. 5A. Iqbal 7.6
  3. 4A. Noren 7.3
  4. 24T. Pettersson 8.2
  5. 14H. Johansson 7.3
  6. 22J. Gustavsson 6.7
  7. 19A. Manneh ▼ 81' 7.3
  8. 11T. Stavitski ▼ 62' 7.0
  9. 7V. Gustafson ▼ 81' 7.2
  10. 18J. Bergstrom 7.9
  11. 17E. Stroud 7.3

Dự bị 9

  1. 35A. Lundin
  2. 3C. Tchouante
  3. 6L. Thorell ▲ 81' 6.6
  4. 10J. Kjaer ▲ 62' 6.6
  5. 15B. Bang-Kittilsen
  6. 16A. Johansson
  7. 26U. Charles
  8. 27L. Tidstrand
  9. 39R. Arrhenius ▲ 81' 6.5

Thống kê

017
710
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm22
2Trúng đích10
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn6
7Phạt góc7
4Việt vị3
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
8Cứu thua2
435Chuyền bóng393
355Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
63Ghi được90
43Thủng lưới26
1.5Bàn thắng mỗi trận2.05
18Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu