IFK Göteborg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Brommapojkarna

IFK Göteborg vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 2-1 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 6, hòa 1, IF Brommapojkarna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 13
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 27' O. Mansson F. Ottosson
  2. 33' Mads Hansen
  3. 45'+2 Max Fenger
  4. HT0-0
  5. 46' S. Clemmensen R. Lundqvist
  6. 54' R. Yeboah · T. Heintz 1-0
  7. 62' M. Derbali R. Orqvist
  8. 62' B. Amole S. Oppong
  9. 67' 1-1 O. Berg · O. Cotton
  10. 71' J. Simpson K. Barslund
  11. 74' F. Eriksson A. Jallow
  12. 74' S. Larsson A. Bergmark-Wiberg
  13. 74' T. Coimbra M. Fenger
  14. 75' Oliver Berg
  15. 79' S. Clemmensen 2-1
  16. 86' O. Okeke O. Cotton
  17. FT2-1

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Billborn
  1. 25E. Bishesari 6.3
  2. 17A. Jallow ▼ 74' 6.6
  3. 4R. Yeboah 8.7
  4. 3A. Erlingmark 6.9
  5. 22N. Tolf 7.3
  6. 16F. Ottosson ▼ 27' 6.6
  7. 15D. Kruse 7.6
  8. 29A. Bergmark-Wiberg ▼ 74' 7.2
  9. 14T. Heintz 7.9
  10. 10R. Lundqvist ▼ 46' 6.2
  11. 9M. Fenger ▼ 74' 6.0

Dự bị 9

  1. 12V. Andersson
  2. 5J. Bager
  3. 23K. Thordarson
  4. 11S. Alioum
  5. 18F. Eriksson ▲ 74' 6.9
  6. 8S. Larsson ▲ 74' 6.3
  7. 30T. Coimbra ▲ 74' 6.5
  8. 7S. Clemmensen ▲ 46' 8.5
  9. 24O. Mansson ▲ 27' 7.0
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 1L. Cavallius 7.9
  2. 11R. Orqvist ▼ 62' 6.5
  3. 4O. Cotton ▼ 86' 7.6
  4. 3A. Troelsen 7.0
  5. 6O. Zanden 6.6
  6. 9M. Hansen 5.6
  7. 16S. Strand 5.9
  8. 27K. Barslund ▼ 71' 7.3
  9. 33S. Oppong ▼ 62' 6.2
  10. 30L. Bjorklund 6.7
  11. 10O. Berg 7.7

Dự bị 9

  1. 25D. Blazevic
  2. 24M. Derbali ▲ 62' 6.3
  3. 18D. E. Hedstrom J.
  4. 22R. Bergvall
  5. 5S. Ngouali
  6. 7O. Okeke ▲ 86' 6.9
  7. 23J. Simpson ▲ 71' 6.9
  8. 12B. Amole ▲ 62' 6.3
  9. 32A. Wahlund

Thống kê

0110
511
49%Kiểm soát bóng51%
28Dứt điểm6
8Trúng đích1
12Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
10Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
453Chuyền bóng482
379Chuyền chính xác406
84%Chính xác chuyền84%
3.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu11
25Ghi được15
23Thủng lưới18
1.67Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu