IFK Göteborg vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 3-0 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 28 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 6, hòa 1, IF Brommapojkarna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 15
- Trọng tài
- Patrik Eriksson, Sweden
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- WWLLW IF Brommapojkarna
- 20' E. Ómarsson · V. Sakor 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Alm ▼ T. Söderström
- 56' Sebastian Ohlsson
- 65' Eric Johana Omondi
- 65' ▲ T. Hysén ▼ A. Affane
- 70' ▲ V. Wernersson ▼ K. Da Graca
- 70' ▲ J. Lahne ▼ A. Nilsson
- 77' ▲ Maikel Nieves ▼ M. Zeidan
- 85' E. Ómarsson · S. Ohlsson 2-0
- 88' E. Ómarsson 3-0
- 90' Sebastian Ohlsson
- 90' Sebastian Ohlsson
- 90' ▲ P. Karlsson-Lagemyr ▼ G. Kharaishvili
- FT3-0
Đội hình
- 25E. Dahlin 9.3
- 23D. Wiklander 6.9
- 26A. Calisir 6.7
- 3B. Nordström 7.0
- 4C. Starfelt 7.4
- 5K. Da Graca ▼ 70' 6.5
- 8V. Sakor ⇢ 7.3
- 24S. Ohlsson ⇢ 7.6
- 11A. Affane ▼ 65' 6.9
- 22G. Kharaishvili ▼ 90' 7.7
- 9E. Ómarsson ⚽3 9.8
Dự bị 7
- 7T. Hysén ▲ 65' 6.7
- 20V. Wernersson ▲ 70' 6.6
- 10P. Karlsson-Lagemyr ▲ 90'
- 15M. Ingebrigtsen
- 19A. Erlingmark
- 27A. Öhman
- 31T. Amos
- 20N. Petrić 6.7
- 23E. Figueroa 6.1
- 29M. Rauschenberg 6.5
- 7M. Gustafsson 7.5
- 6G. Sandberg-Magnusson 6.7
- 24F. Björkén 6.1
- 22A. Nilsson ▼ 70' 6.4
- 11T. Söderström ▼ 46' 6.4
- 17E. Omondi 6.1
- 13P. Hellquist 7.4
- 8M. Zeidan ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 14R. Alm ▲ 46' 6.1
- 25J. Lahne ▲ 70' 6.5
- 21Maikel Nieves ▲ 77' 6.0
- 1R. Emanuelsson
- 3D. Ochieng
- 18M. Nikolic
- 19M. Jeahze
Thống kê
12⚑6
⚑1010
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm23
7Trúng đích9
5Chệch đích11
13Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
6Phạt góc10
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua4
398Chuyền bóng364
312Chuyền chính xác297
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 16 | +34 | 67 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 58 - 27 | +31 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 39 | +12 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 31 | +9 | 48 | |
| 8 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 9 | 30 | 34 - 40 | -6 | 35 | |
| 10 | 30 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 12 | 30 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 30 | |
| 14 | 30 | 25 - 64 | -39 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 57 | -27 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
38Ghi được25
53Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai16