IFK Göteborg vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-0 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 6, hòa 1, IF Brommapojkarna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 23
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- WWLLW IF Brommapojkarna
- HT0-0
- 46' ▲ T. Waker ▼ W. Odefalk
- 46' ▲ N. Vasić ▼ G. Sandberg Magnusson
- 59' ▲ H. Carneil ▼ L. Kåhed
- 61' Filip Sidklev
- 62' A. Muçolli11m 1-0
- 79' ▲ O. Pettersson ▼ T. Waker
- 79' ▲ L. Zuta ▼ L. Fritzson
- 86' ▲ V. Tyren ▼ A. Selmani
- 90'+3 ▲ S. Eriksson ▼ A. Muçolli
- 90'+3 ▲ A. Salaou ▼ K. Þórðarson
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Dahlberg 7.3
- 2E. Salomonsson 7.0
- 13G. Svensson 7.5
- 15S. Hausner 6.7
- 17O. Wendt 7.5
- 23K. Þórðarson ▼ 90' 7.9
- 21A. Carlén 6.6
- 28L. Kåhed ▼ 59' 6.6
- 29T. Santos 7.2
- 22A. Selmani ▼ 86' 6.3
- 19A. Muçolli ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 10H. Carneil ▲ 59' 6.7
- 34V. Tyren ▲ 86' 6.3
- 7S. Eriksson ▲ 90'
- 24A. Salaou ▲ 90'
- 3J. Bångsbo
- 12A. Benediktsson
- 20S. Abdullahi
- 6A. Trondsen
- 26D. Pérez
- 20F. Sidklev 7.3
- 17A. Jensen 6.3
- 14J. Löfgren 6.9
- 4A. Sögaard 7.2
- 2T. Heggem 7.7
- 13L. Fritzson ▼ 79' 6.3
- 6G. Sandberg Magnusson ▼ 46' 6.7
- 24K. Ackermann 6.9
- 21A. Timossi Andersson 6.7
- 12W. Odefalk ▼ 46' 6.3
- 27Z. Inoussa 7.7
Dự bị 9
- 23T. Waker ▲ 46' 6.3
- 9N. Vasić ▲ 46' 6.6
- 7O. Pettersson ▲ 79' 6.5
- 19L. Zuta ▲ 79' 7.3
- 3A. Abrahamsson
- 18Alexander Johansson
- 10M. Ćosić
- 1L. Hägg-Johansson
- 26A. Calisir
Thống kê
00⚑11
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
25Dứt điểm6
8Trúng đích1
11Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
11Phạt góc5
3Việt vị0
17Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua7
327Chuyền bóng415
243Chuyền chính xác326
74%Chính xác chuyền79%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu46
54Ghi được74
54Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai42