IFK Göteborg vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 3-4 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 6, hòa 1, IF Brommapojkarna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- WWLLW IF Brommapojkarna
- 2' G. Svensson · E. Salomonsson 1-0
- 39' ▲ A. Kristiansen ▼ E. Bishesari
- 45'+2 1-1 N. Vasić
- HT1-1
- 46' ▲ L. Kåhed ▼ L. Skjellerup
- 52' 1-2 L. Fritzson · W. Odefalk
- 54' August Erlingmark
- 56' ▲ M. Johansson ▼ A. Trondsen
- 56' ▲ A. Carlén ▼ A. Erlingmark
- 57' Adam Jakobsen
- 64' 1-3 N. Vasić · F. Christensen
- 73' ▲ H. Karlsson ▼ A. Abrahamsson
- 73' A. Muçolli 2-3
- 75' 2-4 G. Svenssonphản lưới
- 78' ▲ L. Carlstrand ▼ G. Norlin
- 87' ▲ Daleho Irandust ▼ A. Calisir
- 87' ▲ R. Örqvist ▼ W. Odefalk
- 88' K. Þórðarson · E. Salomonsson 3-4
- 90'+4 ▲ E. Botchway ▼ A. Timossi Andersson
- FT3-4
Đội hình
- 25E. Bishesari ▼ 39' 6.9
- 2E. Salomonsson ⇢2 7.3
- 13G. Svensson ⚽ 7.3
- 17O. Wendt 6.7
- 6A. Trondsen ▼ 56' 7.2
- 3A. Erlingmark ▼ 56' 6.7
- 23K. Þórðarson ⚽ 8.0
- 29T. Santos 6.2
- 14G. Norlin ▼ 78' 6.0
- 19A. Muçolli ⚽ 7.3
- 9L. Skjellerup ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 34A. Kristiansen ▲ 39' 6.0
- 28L. Kåhed ▲ 46' 6.9
- 4M. Johansson ▲ 56' 6.0
- 21A. Carlén ▲ 56' 6.6
- 16L. Carlstrand ▲ 78' 6.7
- 24A. Salaou
- 26B. Brantlind
- 8J. Bager
- 12F. Mrozek 6.3
- 17A. Jensen 7.2
- 27K. Barslund 7.0
- 26A. Calisir ▼ 87' 6.7
- 3A. Abrahamsson ▼ 73' 7.2
- 21A. Timossi Andersson ▼ 90' 7.3
- 10W. Odefalk ⇢ ▼ 87' 7.3
- 13L. Fritzson ⚽ 8.3
- 7F. Christensen ⇢ 7.5
- 16A. Jakobsen 7.9
- 9N. Vasić ⚽2 7.9
Dự bị 8
- 2H. Karlsson ▲ 73' 6.3
- 19Daleho Irandust ▲ 87' 7.0
- 11R. Örqvist ▲ 87' 6.2
- 29E. Botchway ▲ 90'
- 20F. Sidklev
- 31O. Ekperuoh
- 18A. Lohake
- 22L. Tahwildaran
Thống kê
01⚑10
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm19
6Trúng đích8
4Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
10Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
394Chuyền bóng424
312Chuyền chính xác350
79%Chính xác chuyền83%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
62Ghi được71
69Thủng lưới61
1.35Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai38