IF Brommapojkarna vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 1-3 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 1, IFK Göteborg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 12
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLLW IF Brommapojkarna
- LDWWW IFK Göteborg
- 8' Ezekiel Alladoh
- 24' 0-1 K. Thordarson · T. Heintz
- 27' Kolbeinn Thordarson
- 34' Nabil Bahoui
- 39' Gustav Svensson
- 42' 0-2 K. Thordarson · E. Markovic
- HT0-2
- 46' ▲ A. Jakobsen ▼ E. Alladoh
- 46' ▲ F. Christensen ▼ K. Barslund
- 46' ▲ A. Carlen ▼ K. Thordarson
- 53' ▲ A. Kurochkin ▼ V. Lind
- 59' Even Hovland
- 60' ▲ A. Trondsen ▼ N. Tolf
- 63' A. Jakobsen11m 1-2
- 70' ▲ W. Odefalk ▼ D. Irandust
- 70' ▲ S. Clemmensen ▼ I. Jagne
- 70' ▲ T. Santos ▼ E. Markovic
- 75' ▲ K. Sever ▼ K. Ackermann
- 81' Felix Eriksson
- 84' Adam Carlén
- 88' ▲ L. Carlstrand ▼ F. Eriksson
- 90'+10 Alex Timossi Andersson
- 90'+10 Anton Kurochkin
- 90'+10 Tobias Heintz
- 90' 1-3 S. Clemmensen · T. Heintz
- FT1-3
Đội hình
- 25D. Blazevic 6.3
- 21A. Timossi 6.7
- 4E. Bjorkander 6.6
- 3E. Hovland 6.2
- 27K. Barslund ▼ 46' 6.5
- 24K. Ackermann ▼ 75' 6.3
- 5S. Ngouali 7.0
- 19D. Irandust ▼ 70' 6.9
- 39N. Bahoui 6.6
- 7V. Lind ▼ 53' 6.7
- 23E. Alladoh ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 40L. Cavallius
- 2H. Karlsson
- 10W. Odefalk ▲ 70' 6.9
- 14K. Sever ▲ 75' 6.2
- 16A. Jakobsen ⚽ ▲ 46' 7.2
- 17A. Kurochkin ▲ 53' 7.3
- 32O. Cotton
- 33S. Oppong
- 77F. Christensen ▲ 46' 6.9
- 25E. Bishesari 6.9
- 18F. Eriksson ▼ 88' 6.9
- 13G. Svensson 6.7
- 5J. Bager 7.3
- 22N. Tolf ▼ 60' 6.9
- 23K. Thordarson ⚽ ▼ 46' 7.5
- 15D. Kruse 7.3
- 8I. Jagne ▼ 70' 6.2
- 17E. Markovic ▼ 70' 6.6
- 9M. Fenger 6.9
- 14T. Heintz ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 12L. Dahlgren
- 31D. Mikhail
- 6A. Trondsen ▲ 60' 6.9
- 7S. Clemmensen ⚽ ▲ 70' 7.5
- 16L. Carlstrand ▲ 88' 6.5
- 21A. Carlen ▲ 46' 6.3
- 26B. Brantlind
- 29T. Santos ▲ 70' 6.3
- 33B. Magnusson
Thống kê
05⚑3
⚑350
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm14
2Trúng đích5
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị2
21Phạm lỗi23
5Thẻ vàng5
2Cứu thua1
335Chuyền bóng460
263Chuyền chính xác374
79%Chính xác chuyền81%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
71Ghi được63
68Thủng lưới43
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai28