IFK Göteborg vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 0-1 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 6, hòa 1, IF Brommapojkarna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 24
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- WWLLW IF Brommapojkarna
- 15' Rasmus Örqvist
- HT0-0
- 46' ▲ S. Ngouali ▼ K. Barslund
- 56' 0-1 E. Alladoh · R. Orqvist
- 59' ▲ S. Clemmensen ▼ S. Alioum
- 59' ▲ B. Brantlind ▼ R. Lundqvist
- 64' ▲ D. Irandust ▼ I. Camara
- 79' ▲ I. Ssewankambo ▼ R. Orqvist
- 86' Kolbeinn Thordarson
- 86' Serge-Junior Martinsson Ngouali
- 87' ▲ N. Bahoui ▼ L. Bjorklund
- 88' ▲ E. Bjorkander ▼ L. Arrhov
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Dahlberg 7.7
- 29T. Santos 6.9
- 13G. Svensson 7.0
- 3A. Erlingmark 7.7
- 22N. Tolf 7.5
- 23K. Thordarson 7.2
- 15D. Kruse 7.5
- 11S. Alioum ▼ 59' 6.9
- 14T. Heintz 7.3
- 10R. Lundqvist ▼ 59' 7.2
- 9M. Fenger 6.7
Dự bị 8
- 12L. Dahlgren
- 4R. Yeboah
- 7S. Clemmensen ▲ 59' 6.3
- 8I. Jagne
- 16L. Carlstrand
- 18F. Eriksson
- 26B. Brantlind ▲ 59' 7.2
- 27A. Boren
- 40L. Cavallius 7.5
- 21A. Timossi 7.9
- 27K. Barslund ▼ 46' 6.9
- 3E. Hovland 7.3
- 6O. Zanden 8.3
- 24K. Ackermann 7.0
- 20I. Camara ▼ 64' 7.0
- 30L. Bjorklund ▼ 87' 6.6
- 31L. Arrhov ▼ 88' 6.6
- 11R. Orqvist ⇢ ▼ 79' 6.6
- 23E. Alladoh ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 25D. Blazevic
- 4E. Bjorkander ▲ 88' 6.6
- 5S. Ngouali ▲ 46' 6.3
- 19D. Irandust ▲ 64' 6.6
- 28I. Ssewankambo ▲ 79' 6.7
- 35B. Apiiga
- 36C. Otokwefor
- 37O. Jarde
- 39N. Bahoui ▲ 87' 6.6
Thống kê
01⚑10
⚑420
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm11
2Trúng đích6
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
10Phạt góc4
0Việt vị4
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
650Chuyền bóng256
548Chuyền chính xác166
84%Chính xác chuyền65%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
63Ghi được71
43Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai44