IF Brommapojkarna

IF Brommapojkarna

Thụy Điển · Allsvenskan

IF Brommapojkarna: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Allsvenskan — điểm: 33, số trận: 25. Trận tiếp theo: Vasteras SK FK vs IF Brommapojkarna, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: IF Brommapojkarna 0-0 BK Häcken, 28 tháng 10.

Phong độ
LWLWD
HLV
Ulf Kristiansson · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 33 · Tr: 25 →
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm · 7.350

Lịch thi đấu

13-11
Vasteras SK FK
IF Brommapojkarna
–
–
22-11
IF Brommapojkarna
Halmstad
–
–
29-11
Malmö FF
IF Brommapojkarna
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 1

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,6
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–7–6
Sân khách
7–3–11
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 0-25× · 13%
  • 2-25× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Allsvenskan 259610 394334-4-2
Friendlies Clubs 10235 9161—
Svenska Cupen 1001 120—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 80 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 69 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 99 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 74 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 94 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 84 · 16% 14% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 116 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 94 · 18% 18% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 120 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 73 · 14% 18% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 148 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 121 · 23% 23% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 372, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu