IF Brommapojkarna
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
IFK Göteborg

IF Brommapojkarna vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 0-3 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 1, IFK Göteborg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 6
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
LDWWW IFK Göteborg
  1. 5' 0-1 T. Santos · G. Svensson
  2. 32' Nikola Vasic
  3. HT0-1
  4. 54' André Calisir
  5. 56' Kolbeinn Thordarson
  6. 59' A. Carlén S. Ohlsson
  7. 64' 0-2 L. Skjellerup
  8. 68' Laurs Skjellerup
  9. 70' K. Sever R. Örqvist
  10. 70' T. Waker F. Christensen
  11. 73' M. Johansson A. Trondsen
  12. 73' O. Pettersson P. Abraham
  13. 74' W. Odefalk A. Calisir
  14. 83' 0-3 M. Yalcouyé · T. Santos
  15. 85' A. Johansson N. Vasić
  16. 85' N. Tolf K. Þórðarson
  17. 85' L. Carlstrand L. Skjellerup
  18. FT0-3

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Engelmark
  1. 20F. Sidklev 7.9
  2. 3A. Abrahamsson 6.3
  3. 27K. Barslund 6.7
  4. 2T. Heggem 6.6
  5. 17A. Jensen 7.6
  6. 13L. Fritzson 7.3
  7. 26A. Calisir ▼ 74' 6.3
  8. 7F. Christensen ▼ 70' 7.3
  9. 11R. Örqvist ▼ 70' 6.9
  10. 21A. Timossi Andersson 6.9
  11. 9N. Vasić ▼ 85' 6.6

Dự bị 8

  1. 32K. Sever ▲ 70' 6.3
  2. 23T. Waker ▲ 70' 6.3
  3. 10W. Odefalk ▲ 74' 6.3
  4. 14A. Johansson ▲ 85' 6.5
  5. 18A. Lohake
  6. 35L. Bergström
  7. 19L. Žuta
  8. 15P. Pichkah
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Askou
  1. 25E. Bishesari 7.9
  2. 5S. Ohlsson ▼ 59' 6.6
  3. 13G. Svensson 8.3
  4. 15S. Hausner 7.9
  5. 6A. Trondsen ▼ 73' 6.7
  6. 23K. Þórðarson ▼ 85' 7.2
  7. 8A. Pyndt 7.7
  8. 30M. Yalcouyé 7.7
  9. 29T. Santos 8.3
  10. 9L. Skjellerup ▼ 85' 7.5
  11. 11P. Abraham ▼ 73' 7.5

Dự bị 9

  1. 21A. Carlén ▲ 59' 6.9
  2. 4M. Johansson ▲ 73' 6.9
  3. 7O. Pettersson ▲ 73' 7.0
  4. 33N. Tolf ▲ 85' 6.7
  5. 16L. Carlstrand ▲ 85' 6.7
  6. 24A. Salaou
  7. 14G. Norlin
  8. 36L. Beqiri
  9. 12A. Benediktsson

Thống kê

027
420
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm16
5Trúng đích10
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
7Cứu thua4
496Chuyền bóng405
426Chuyền chính xác356
86%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
71Ghi được62
61Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu