IF Brommapojkarna vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 0-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 1, IFK Göteborg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 7
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLLW IF Brommapojkarna
- LDWWW IFK Göteborg
- 15' André Calisir
- HT0-0
- 46' ▲ A. Trondsen ▼ S. Eriksson
- 47' Gustaf Norlin
- 59' ▲ E. Marković ▼ G. Norlin
- 77' ▲ L. Carlstrand ▼ E. Hagen
- 81' ▲ R. Omorowa ▼ N. Vasić
- 81' ▲ K. Ackermann ▼ M. Ćosić
- 89' ▲ G. Sandberg Magnusson ▼ O. Pettersson
- 89' ▲ S. Abdullahi ▼ S. Ohlsson
- FT0-0
Đội hình
- 20F. Sidklev 7.2
- 17A. Jensen 7.7
- 26A. Calisir 7.2
- 4A. Sögaard 7.6
- 2T. Heggem 7.3
- 23T. Waker 6.9
- 7O. Pettersson ▼ 89' 7.0
- 13L. Fritzson 7.2
- 15S. Leach Holm 7.5
- 10M. Ćosić ▼ 81' 6.9
- 9N. Vasić ▼ 81' 6.9
Dự bị 7
- 19R. Omorowa ▲ 81' 6.3
- 24K. Ackermann ▲ 81' 6.7
- 6G. Sandberg Magnusson ▲ 89'
- 8L. Jordan
- 1O. Linnér
- 16L. Małachowski Thorell
- 21S. Kroon
- 1P. Dahlberg 7.5
- 2E. Salomonsson 7.3
- 13G. Svensson 7.3
- 3J. Bångsbo 7.3
- 17O. Wendt 7.9
- 7S. Eriksson ▼ 46' 6.9
- 21A. Carlén 6.6
- 5S. Ohlsson ▼ 89' 6.3
- 8E. Hagen ▼ 77' 6.5
- 14G. Norlin ▼ 59' 6.3
- 9M. Berg 6.2
Dự bị 9
- 6A. Trondsen ▲ 46' 6.9
- 11E. Marković ▲ 59' 6.7
- 16L. Carlstrand ▲ 77' 6.7
- 20S. Abdullahi ▲ 89'
- 27Alai Ghasem
- 18F. Eriksson
- 12A. Benediktsson
- 15S. Hausner
- 30A. Kurochkin
Thống kê
01⚑6
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm9
3Trúng đích1
8Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
6Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
478Chuyền bóng442
418Chuyền chính xác374
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu43
74Ghi được54
67Thủng lưới54
1.61Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai29