GIF Sundsvall vs Orebro SK
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 0-0 Orebro SK tại Allsvenskan, 2 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Orebro SK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Trọng tài
- Martin Strombergsson, Sweden
- Phong độ
- LLWWL GIF Sundsvall
- WWDLW Orebro SK
- 12' Carlos Gracia
- 14' Juanjo Ciércoles
- 27' ▲ Samu ▼ D. Olsson
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sema ▼ C. Omeje
- 68' Johan Maartensson
- 71' David Batanero
- 79' ▲ S. Amin ▼ J. Mårtensson
- FT0-0
Đội hình
- 20W. Eskelinen 7.1
- 4D. Myrestam 7.5
- 3D. Olsson ▼ 27' 7.0
- 22Jonathan Tamimi 6.7
- 16Carlos Gracia 7.2
- 6Ciércoles 7.7
- 27R. Gall 6.8
- 8David Batanero 7.6
- 9L. Hallenius 6.8
- 70C. Omeje ▼ 46' 7.4
- 30P. Wilson 6.6
Dự bị 7
- 33Samu ▲ 27' 6.8
- 23M. Sema ▲ 46' 6.7
- 13P. Pichkah
- 35C. Sivodedov
- 1L. Saxton
- 5E. Björkander
- 7K. Skoglund
- 1O. Jansson 7.3
- 15M. Lorentzson 7.8
- 14M. Almebäck 7.2
- 2D. Björnkvist 6.4
- 3B. Hines-Ike 7.1
- 25N. Gerzić 6.9
- 10N. Besara 7.3
- 17J. Mårtensson ▼ 79' 7.1
- 20F. Rogic 7.1
- 9V. Sköld 7.3
- 77K. Igboananike 6.4
Dự bị 7
- 21S. Amin ▲ 79' 7.0
- 4A. Brorsson
- 11Alfred Ajdarevic
- 18I. Boye
- 19S. Ring
- 30M. Karlsson
- 45R. Deprem
Thống kê
03⚑1
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm14
4Trúng đích1
10Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
1Phạt góc5
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
566Chuyền bóng401
499Chuyền chính xác325
88%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 16 | +34 | 67 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 58 - 27 | +31 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 39 | +12 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 31 | +9 | 48 | |
| 8 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 9 | 30 | 34 - 40 | -6 | 35 | |
| 10 | 30 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 12 | 30 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 30 | |
| 14 | 30 | 25 - 64 | -39 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 57 | -27 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
47Ghi được34
35Thủng lưới40
1.57Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai24