Orebro SK
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
GIF Sundsvall

Orebro SK vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 1-2 GIF Sundsvall tại Superettan, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 4, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 8
Sân vận động
Behrn Arena, Orebro
Phong độ
WWDLW Orebro SK
LLWWL GIF Sundsvall
  1. 30' L. Alperud · A. Yakoub 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Bahtijar M. Hallin
  4. 54' Oskar Käck
  5. 58' M. Manchon M. Palomino
  6. 61' 1-1 M. Manchon
  7. 67' H. Shagaxle L. Alperud
  8. 73' M. Eriksson P. Engblom
  9. 75' S. Tipura E. Hrastovina
  10. 75' E. Andersson A. Yakoub
  11. 79' Erik McCue
  12. 80' Hamse Shagaxle
  13. 84' A. Shino Y. Finey
  14. 85' B. Asumang M. Bajrovic
  15. 86' Taiki Kagayama
  16. 90'+7 Sebastian Tipura
  17. 90' 1-2 T. Sandberg · T. Kagayama
  18. FT1-2

Đội hình

Orebro SK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Patrik Haginge
  1. 1M. Pahlsson 6.2
  2. 3O. Kack 6.2
  3. 4E. McCue 7.3
  4. 16H. Soderstrom 6.5
  5. 21L. Alperud ▼ 67' 8.0
  6. 22L. Shlimon 7.9
  7. 6M. Bajrovic ▼ 85' 7.2
  8. 9A. Yakoub ▼ 75' 6.6
  9. 11S. Kroon 7.0
  10. 17K. Holmberg 7.3
  11. 18E. Hrastovina ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 19B. Asumang ▲ 85' 6.2
  2. 10S. Tipura ▲ 75' 6.7
  3. 15L. Astvald
  4. 20C. Swartling
  5. 14H. Shagaxle ▲ 67' 6.7
  6. 7E. Andersson ▲ 75' 6.7
  7. 30B. Runheim
GIF Sundsvall Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Erol Ates
  1. 1J. Olsson 6.9
  2. 9T. Kagayama 7.0
  3. 30M. Hallin ▼ 46' 6.6
  4. 18L. Forsberg 7.2
  5. 4L. Svanberg 7.3
  6. 5D. Olsson 6.3
  7. 19Y. Finey ▼ 84' 6.6
  8. 23H. Aviander 7.2
  9. 7T. Sandberg 6.9
  10. 8M. Palomino ▼ 58' 6.6
  11. 21P. Engblom ▼ 73' 6.9

Dự bị 7

  1. 13D. Henareh
  2. 6M. Manchon ▲ 58' 7.5
  3. 11S. Tammivuori
  4. 14A. Shino ▲ 84' 6.3
  5. 20J. Bjornler
  6. 22M. Eriksson ▲ 73' 6.7
  7. 27A. Bahtijar ▲ 46' 6.9

Thống kê

045
610
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm5
3Trúng đích2
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
599Chuyền bóng460
513Chuyền chính xác382
86%Chính xác chuyền83%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
59Ghi được54
75Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu