GIF Sundsvall
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Orebro SK

GIF Sundsvall vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 0-3 Orebro SK tại Superettan, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Orebro SK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 23
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LWWLL GIF Sundsvall
WDLWD Orebro SK
  1. 18' 0-1 Ahmed Yasin · Jetmir Haliti
  2. HT0-1
  3. 51' Wilmer Bjuhr Daniel Henareh
  4. 59' 0-2 Ahmed Yasin · Karl Holmberg
  5. 74' joshua mambu Edward Carrick
  6. 74' Marc Manchón Alper Demirol
  7. 80' 0-3 Rasmus Wiedesheim-Paul · Karl Holmberg
  8. 82' Samuel Wikman Manasse Kusu
  9. 82' Eron Gojani
  10. 83' Jeremiah Bjornler Eron Gojani
  11. 83' Taiki Kagayama Carl Bjork
  12. 88' Ludvig Nåvik
  13. 90' Christopher Redenstrand Ahmed Yasin
  14. 90' Edwin Ibrahimbegovic Erdal Rakip
  15. 90'+3 Victor Sandberg Jetmir Haliti
  16. 90' Fabian Wahlstrom Karl Holmberg
  17. FT0-3

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Per Joar Hansen
  1. 13D. Henareh ▼ 51'
  2. 26E. Carrick ▼ 74'
  3. 18L. Forsberg
  4. 4J. Hedenquist
  5. 5A. Atlee Manneh
  6. 16E. Hansson
  7. 21L. Nåvik
  8. 14A. Demirol ▼ 74'
  9. 19E. Gojani ▼ 83'
  10. 8C. Björk ▼ 83'
  11. 15Shalom Ekong

Dự bị 9

  1. 30J. Mambu ▲ 74'
  2. 6Marc Manchón ▲ 74'
  3. 25Charles Baah
  4. 28E. Bengtsson
  5. 20Jeremiah Björnler ▲ 83'
  6. 34W. Bjuhr ▲ 51'
  7. 17N. Eriksson
  8. 3M. Hallin
  9. 9T. Kagayama ▲ 83'
Orebro SK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Norling
  1. 75J. Ojrzyński
  2. 25C. Amatkarijo
  3. 19J. Haliti ▼ 90'
  4. 20M. Watson
  5. 32J. Stenberg
  6. 99Ahmed Yassin
  7. 5J. Ortmark
  8. 8M. Kusu ▼ 82'
  9. 23E. Rakip ▼ 90'
  10. 17K. Holmberg ▼ 90'
  11. 10R. Wiedesheim-Paul

Dự bị 9

  1. 6E. Ibrahimbegovic ▲ 90'
  2. 11C. Redenstrand ▲ 90'
  3. 30B. Runheim
  4. 12D. Salihović
  5. 3V. Sandberg ▲ 90'
  6. 16H. Söderström
  7. 21F. Wahlstrom ▲ 90'
  8. 7S. Wikman ▲ 82'
  9. 22Giuseppe Bovalina

Thống kê

021
700
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm15
4Trúng đích4
8Chệch đích11
0Bị chặn0
1Phạt góc7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
24 45 - 15 +30 52
2
Falkenbergs FF
24 46 - 33 +13 44
3
Ostersunds FK
24 33 - 24 +9 42
4
Varbergs BoIS FC
24 41 - 31 +10 41
5
Landskrona BoIS
24 35 - 25 +10 37
6
Oddevold
24 37 - 32 +5 36
7
Osters IF
24 37 - 35 +2 36
8
United Nordic
24 37 - 36 +1 36
9
Sandviken
24 37 - 33 +4 31
10
Helsingborg
24 36 - 45 -9 29
11
Ljungskile SK
24 31 - 33 -2 28
12
IFK Varnamo
24 31 - 44 -13 26
13
Orebro SK
24 25 - 35 -10 24
14
Norrby IF
24 28 - 35 -7 23
15
IK brage
24 37 - 45 -8 23
16
GIF Sundsvall
24 16 - 51 -35 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
5Ghi được20
21Thủng lưới18
0.45Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu