GIF Sundsvall
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Orebro SK

GIF Sundsvall vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-3 Orebro SK tại Superettan, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Orebro SK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 14
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
WWDLW Orebro SK
  1. 37' 0-1 S. Kroon
  2. HT0-1
  3. 46' J. Carström M. Burman
  4. 46' E. Carrick M. Jelassi
  5. 46' P. Gwargis A. Bark
  6. 65' Mohammed Saeid
  7. 67' J. Bengtsson P. Engblom
  8. 68' L. Shlimon M. Saeid
  9. 77' Dennis Olsson
  10. 77' Valgeir Valgeirsson
  11. 78' Y. Finey M. Palomino
  12. 79' J. Bengtsson 1-1
  13. 81' 1-2 P. Gwargis
  14. 89' Gustav Nordh
  15. 90'+1 N. Bergmark E. Barsoum
  16. 90'+4 1-3 K. Holmberg
  17. FT1-3

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Doros
  1. 1J. Olsson
  2. 3M. Jelassi ▼ 46'
  3. 2K. Peprah Oppong
  4. 18L. Forsberg
  5. 5D. Olsson
  6. 44O. Stojanović Fredin
  7. 6A. Hudu
  8. 7M. Burman ▼ 46'
  9. 15M. Palomino ▼ 78'
  10. 17G. Nordh
  11. 21P. Engblom ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 11J. Carström ▲ 46'
  2. 26E. Carrick ▲ 46'
  3. 14J. Bengtsson ▲ 67'
  4. 19Y. Finey ▲ 78'
  5. 8Marc Manchón
  6. 13D. Henareh
  7. 16E. Hansson
Orebro SK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Järdler
  1. 1M. Påhlsson
  2. 27V. Valgeirsson
  3. 4E. McCue
  4. 5J. Modig
  5. 2T. Bjørnstad
  6. 11S. Kroon
  7. 6S. Crona
  8. 7E. Barsoum ▼ 90'
  9. 8M. Saeid ▼ 68'
  10. 28A. Bark ▼ 46'
  11. 17K. Holmberg

Dự bị 7

  1. 9P. Gwargis ▲ 46'
  2. 22L. Shlimon ▲ 68'
  3. 15N. Bergmark ▲ 90'
  4. 10V. Backman
  5. 12T. Hansemon
  6. 13D. Strindholm
  7. 14H. Shagaxle

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
45Ghi được52
47Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu