Orebro SK vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 0-1 GIF Sundsvall tại Superettan, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 4, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 27
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- WWDLW Orebro SK
- LLWWL GIF Sundsvall
- HT0-0
- 61' ▲ A. Bark ▼ V. Backman
- 62' 0-1 J. Carström
- 68' ▲ J. Larsson ▼ R. Bonde
- 68' ▲ L. Shlimon ▼ E. Barsoum
- 70' ▲ J. Bengtsson ▼ J. Carström
- 70' ▲ L. Forsberg ▼ R. Lundström
- 70' ▲ T. Stenshagen ▼ R. Lindkvist
- 78' ▲ L. Hallenius ▼ E. Andersson
- 83' ▲ H. Shagaxle ▼ S. Crona
- 84' ▲ F. Lundgren ▼ E. Durmaz
- 90'+5 Paya Pichkah
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Eskelinen
- 15N. Bergmark
- 5D. Hultqvist
- 6S. Crona ▼ 83'
- 2D. Björnquist
- 21E. Barsoum ▼ 68'
- 7D. Seger
- 10V. Backman ▼ 61'
- 18R. Bonde ▼ 68'
- 11S. Kroon
- 17K. Holmberg
Dự bị 7
- 20A. Bark ▲ 61'
- 12J. Larsson ▲ 68'
- 22L. Shlimon ▲ 68'
- 14H. Shagaxle ▲ 83'
- 3L. Nicklasson
- 13K. Strindholm
- 28J. Danho
- 1O. Jonsson
- 15R. Lundström ▼ 70'
- 2K. Peprah Oppong
- 12L. Svanberg
- 6R. Lindkvist ▼ 70'
- 13P. Pichkah
- 7E. Andersson ▼ 78'
- 11J. Carström ▼ 70'
- 44O. Stojanovic Fredin
- 20E. Durmaz ▼ 84'
- 21P. Engblom
Dự bị 7
- 14J. Bengtsson ▲ 70'
- 18L. Forsberg ▲ 70'
- 19T. Stenshagen ▲ 70'
- 9L. Hallenius ▲ 78'
- 3F. Lundgren ▲ 84'
- 8L. Nåvik
- 23G. Molin
Thống kê
00⚑4
⚑010
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm7
1Trúng đích5
2Bị chặn2
4Phạt góc0
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
66Ghi được48
56Thủng lưới72
1.61Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai23