Orebro SK vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 0-0 GIF Sundsvall tại Allsvenskan, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 4, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 23
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Trọng tài
- Victor Wolf, Sweden
- Phong độ
- WWDLW Orebro SK
- LLWWL GIF Sundsvall
- HT0-0
- 63' ▲ P. Konate ▼ Marc Mas
- 63' ▲ O. Eddahri ▼ D. Olsson
- 64' David Batanero
- 65' ▲ Yaser Kasim ▼ S. Amin
- 72' Peter Wilson
- 73' ▲ Pol Moreno ▼ T. Eriksson
- 77' ▲ D. Björkman ▼ M. Lorentzson
- 83' ▲ A. Mehmeti ▼ V. Prodell
- 88' Pol Roige
- 90' Yaser Kasim
- FT0-0
Đội hình
- 1O. Jansson 7.5
- 15M. Lorentzson ▼ 77' 7.1
- 14M. Almebäck 7.1
- 22A. Granlund 7.5
- 2D. Björnkvist 6.7
- 25N. Gerzić 7.9
- 7J. Bertilsson 6.9
- 10M. Broberg 6.8
- 21S. Amin ▼ 65' 6.6
- 12J. Larsson 7.1
- 9V. Prodell ▼ 83' 7.1
Dự bị 7
- 16Yaser Kasim ▲ 65' 6.5
- 23D. Björkman ▲ 77' 6.6
- 19A. Mehmeti ▲ 83' 6.5
- 30M. Karlsson
- 24H. Ali
- 13R. Deprem
- 46H. Andersson
- 20D. Mitov-Nilsson 7.7
- 23D. Olsson ▼ 63' 6.4
- 22Jonathan Tamimi 6.4
- 5E. Björkander 7.8
- 16Carlos Gracia 7.5
- 11T. Eriksson ▼ 73' 6.7
- 21J. Blomberg 7.0
- 7Pol Roigé 6.8
- 8David Batanero 7.0
- 9Marc Mas ▼ 63' 6.6
- 30P. Wilson 6.8
Dự bị 7
- 2P. Konate ▲ 63' 6.7
- 28O. Eddahri ▲ 63' 6.5
- 19Pol Moreno ▲ 73' 6.5
- 1L. Saxton
- 4A. Blomqvist
- 14P. Pichkah
- 70C. Omeje
Thống kê
01⚑4
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm9
4Trúng đích1
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
515Chuyền bóng423
445Chuyền chính xác358
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 66 | |
| 2 | 30 | 56 - 16 | +40 | 65 | |
| 3 | 30 | 75 - 38 | +37 | 65 | |
| 4 | 30 | 47 - 24 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 54 - 26 | +28 | 57 | |
| 6 | 30 | 44 - 29 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 46 - 31 | +15 | 48 | |
| 8 | 30 | 44 - 45 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 11 | 30 | 34 - 51 | -17 | 29 | |
| 12 | 30 | 27 - 52 | -25 | 25 | |
| 13 | 30 | 25 - 62 | -37 | 25 | |
| 14 | 30 | 22 - 47 | -25 | 23 | |
| 15 | 30 | 31 - 50 | -19 | 20 | |
| 16 | 30 | 23 - 55 | -32 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
34Trận đấu34
48Ghi được37
61Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai19