GIF Sundsvall
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Orebro SK

GIF Sundsvall vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-1 Orebro SK tại Superettan, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Orebro SK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 16
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
WDLWD Orebro SK
  1. 8' 0-1 K. Holmberg · A. Yakoub
  2. 16' Hampus Söderstrom
  3. 22' Karl Holmberg
  4. 35' Ludvig Svanberg
  5. HT0-1
  6. 57' M. Bajrovic A. Yakoub
  7. 60' Y. Finey · M. Manchon 1-1
  8. 72' M. Palomino L. Svanberg
  9. 72' S. Tammivuori M. Sandberg
  10. 72' P. Engblom M. Eriksson
  11. 72' M. Hallin M. Manchon
  12. 84' A. Ghasem L. Richtner
  13. 86' Amaro Bahtijar
  14. 90' J. Bjornler Y. Finey
  15. 90'+4 H. Dana B. Asumang
  16. FT1-1

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Erol Ates
  1. 1J. Olsson
  2. 27A. Bahtijar
  3. 18L. Forsberg
  4. 4L. Svanberg ▼ 72'
  5. 9T. Kagayama
  6. 7T. Sandberg
  7. 6M. Manchon ▼ 72'
  8. 23H. Aviander
  9. 15M. Sandberg ▼ 72'
  10. 22M. Eriksson ▼ 72'
  11. 19Y. Finey ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 13D. Henareh
  2. 5D. Olsson
  3. 8M. Palomino ▲ 72'
  4. 11S. Tammivuori ▲ 72'
  5. 20J. Bjornler ▲ 90'
  6. 21P. Engblom ▲ 72'
  7. 30M. Hallin ▲ 72'
Orebro SK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Patrik Haginge
  1. 75J. Ojrzynski
  2. 14L. Richtner ▼ 84'
  3. 5J. Modig
  4. 32J. Stenberg
  5. 11S. Kroon
  6. 19B. Asumang ▼ 90'
  7. 16H. Soderstrom
  8. 12D. Salihovic
  9. 99A. Yasin
  10. 17K. Holmberg
  11. 9A. Yakoub ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 1M. Pahlsson
  2. 2A. Ghasem ▲ 84'
  3. 6M. Bajrovic ▲ 57'
  4. 7E. Andersson
  5. 15L. Astvald
  6. 22L. Shlimon
  7. 45H. Dana ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
54Ghi được59
53Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu