GIF Sundsvall vs Orebro SK
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-2 Orebro SK tại Allsvenskan, 11 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Orebro SK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 8
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Trọng tài
- Patrik Eriksson, Sweden
- Phong độ
- LLWWL GIF Sundsvall
- WWDLW Orebro SK
- HT0-0
- 71' 0-1 J. Larsson
- 73' Jake Larsson
- 79' 0-2 J. Larsson
- 80' ▲ David Haro ▼ P. Konate
- 80' ▲ A. Granlund ▼ J. Larsson
- 84' ▲ P. Wilson ▼ O. Berg
- 86' ▲ M. Omoh ▼ V. Prodell
- 86' David Haro · D. Myrestam 1-2
- 90' Carlos Gracia
- FT1-2
Đội hình
- 20W. Eskelinen 6.5
- 3D. Myrestam ⇢ 7.2
- 4A. Blomqvist 6.3
- 2P. Konate ▼ 80' 6.8
- 22Jonathan Tamimi 6.9
- 16Carlos Gracia 6.6
- 6Ciércoles 7.8
- 18O. Berg ▼ 84' 6.4
- 8David Batanero 7.4
- 9L. Hallenius 6.2
- 23M. Sema 6.9
Dự bị 6
- 21David Haro ⚽ ▲ 80' 7.2
- 30P. Wilson ▲ 84' 6.7
- 14P. Pichkah
- 11T. Eriksson
- 1L. Saxton
- 19Pol Moreno
- 1O. Jansson 7.3
- 14M. Almebäck 6.9
- 2D. Björnkvist 7.0
- 3K. Wright 7.2
- 4A. Brorsson 6.7
- 25N. Gerzić 7.6
- 7J. Bertilsson 6.2
- 20F. Rogic 7.7
- 12J. Larsson ⚽2 ▼ 80' 8.4
- 9V. Prodell ▼ 86' 7.1
- 99C. Strandberg 6.4
Dự bị 6
- 22A. Granlund ▲ 80' 6.4
- 29M. Omoh ▲ 86' 6.5
- 30M. Karlsson
- 13R. Deprem
- 21S. Amin
- 46H. Andersson
Thống kê
01⚑8
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm15
5Trúng đích6
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
637Chuyền bóng415
559Chuyền chính xác350
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 66 | |
| 2 | 30 | 56 - 16 | +40 | 65 | |
| 3 | 30 | 75 - 38 | +37 | 65 | |
| 4 | 30 | 47 - 24 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 54 - 26 | +28 | 57 | |
| 6 | 30 | 44 - 29 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 46 - 31 | +15 | 48 | |
| 8 | 30 | 44 - 45 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 11 | 30 | 34 - 51 | -17 | 29 | |
| 12 | 30 | 27 - 52 | -25 | 25 | |
| 13 | 30 | 25 - 62 | -37 | 25 | |
| 14 | 30 | 22 - 47 | -25 | 23 | |
| 15 | 30 | 31 - 50 | -19 | 20 | |
| 16 | 30 | 23 - 55 | -32 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
34Trận đấu34
37Ghi được48
61Thủng lưới61
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai28