GIF Sundsvall vs Orebro SK
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 2-2 Orebro SK tại Superettan, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Orebro SK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 15
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Phong độ
- LLWWL GIF Sundsvall
- WWDLW Orebro SK
- 32' 0-1 A. Bark
- 41' Lucas Shlimon
- 44' ▲ F. Lundgren ▼ L. Forsberg
- HT0-1
- 51' P. Pichkah 1-1
- 52' Axel Óskar Andrésson
- 67' ▲ M. Burman ▼ J. Carström
- 67' ▲ S. Crona ▼ L. Shlimon
- 76' E. Andersson 2-1
- 78' Erik Andersson
- 81' ▲ L. Nåvik ▼ L. Hallenius
- 81' ▲ D. Björnquist ▼ K. Walker
- 81' ▲ J. Larsson ▼ V. Valgeirsson
- 84' ▲ E. Barsoum ▼ A. Bark
- 90'+3 2-2 J. Larsson
- FT2-2
Đội hình
- 1O. Jonsson
- 15R. Lundström
- 18L. Forsberg ▼ 44'
- 12L. Svanberg
- 6R. Lindkvist
- 13P. Pichkah
- 7E. Andersson
- 14J. Bengtsson
- 11J. Carström ▼ 67'
- 22M. Simba
- 9L. Hallenius ▼ 81'
Dự bị 7
- 3F. Lundgren ▲ 44'
- 16M. Burman ▲ 67'
- 8L. Nåvik ▲ 81'
- 17A. Larsson
- 19T. Stenshagen
- 23G. Molin
- 29E. Dellkrans
- 1W. Eskelinen
- 15N. Bergmark
- 5D. Hultqvist
- 26A. Andrésson
- 27V. Valgeirsson ▼ 81'
- 8K. Walker ▼ 81'
- 22L. Shlimon ▼ 67'
- 30S. Dahl
- 20A. Bark ▼ 84'
- 17K. Holmberg
- 7D. Seger
Dự bị 7
- 6S. Crona ▲ 67'
- 2D. Björnquist ▲ 81'
- 12J. Larsson ▲ 81'
- 21E. Barsoum ▲ 84'
- 3L. Nicklasson
- 31A. Dževlan
- 14H. Shagaxle
Thống kê
01⚑13
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm17
8Trúng đích7
6Chệch đích5
2Bị chặn5
13Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
48Ghi được66
72Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai32