Orebro SK vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 0-0 GIF Sundsvall tại Superettan, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 4, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 21
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- WWDLW Orebro SK
- LLWWL GIF Sundsvall
- HT0-0
- 62' Jesper Modig
- 63' ▲ T. Kagayama ▼ G. Nordh
- 63' ▲ Y. Finey ▼ M. Palomino
- 63' ▲ P. Engblom ▼ J. Bengtsson
- 69' ▲ V. Backman ▼ M. Saeid
- 78' ▲ A. Bahtijar ▼ P. Lindgren
- 79' ▲ N. Bergmark ▼ O. Käck
- 81' ▲ J. Carström ▼ M. Jelassi
- 83' Taiki Kagayama
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Påhlsson 7.3
- 3O. Käck ▼ 79' 7.2
- 4E. McCue 8.2
- 5J. Modig 7.6
- 2T. Bjørnstad 7.3
- 11S. Kroon 7.2
- 6S. Crona 6.9
- 70E. Andersson 7.5
- 8M. Saeid ▼ 69' 6.6
- 99Ahmed Yasin 6.9
- 17K. Holmberg 7.2
Dự bị 7
- 10V. Backman ▲ 69' 6.7
- 15N. Bergmark ▲ 79' 6.9
- 7E. Barsoum
- 12T. Hansemon
- 13D. Strindholm
- 14H. Shagaxle
- 22L. Shlimon
- 1J. Olsson 9.2
- 23H. Aviander 6.9
- 12P. Lindgren ▼ 78' 6.9
- 4L. Svanberg 6.9
- 5D. Olsson 6.6
- 15M. Palomino ▼ 63' 6.9
- 3M. Jelassi ▼ 81' 6.9
- 6A. Hudu 6.7
- 8Marc Manchón 7.0
- 17G. Nordh ▼ 63' 6.7
- 14J. Bengtsson ▼ 63' 6.6
Dự bị 7
- 9T. Kagayama ▲ 63' 6.7
- 19Y. Finey ▲ 63' 6.6
- 21P. Engblom ▲ 63' 6.7
- 27A. Bahtijar ▲ 78' 6.7
- 11J. Carström ▲ 81' 6.7
- 13D. Henareh
- 30A. Kralj
Thống kê
01⚑8
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm5
5Trúng đích2
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
471Chuyền bóng493
389Chuyền chính xác418
83%Chính xác chuyền85%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
52Ghi được45
61Thủng lưới47
1.24Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai27