F.C. Barcelona
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Athletic Bilbao

F.C. Barcelona vs Athletic Bilbao

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 5-0 Athletic Bilbao tại Super Cup, 7 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 8, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Semi-finals
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
LLLWW Athletic Bilbao
  1. 22' F. Torres · Fermin 1-0
  2. 30' Fermin · Raphinha 2-0
  3. 34' R. Bardghji · Fermin 3-0
  4. 38' Raphinha · R. Bardghji 4-0
  5. HT4-0
  6. 52' Raphinha · R. Bardghji 5-0
  7. 54' G. Guruzeta I. Williams
  8. 54' I. Ruiz de Galarreta O. Sancet
  9. 54' U. Gomez R. Navarro
  10. 57' I. Lekue A. Boiro
  11. 61' S. Sanchez A. Rego
  12. 64' G. Martin A. Balde
  13. 64' M. Bernal F. de Jong
  14. 65' M. Rashford Raphinha
  15. 72' Lamine Yamal R. Bardghji
  16. 72' D. Olmo Pedri
  17. FT5-0

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hansi Flick
  1. 13J. Garcia 7.0
  2. 23J. Kounde 7.2
  3. 5P. Cubarsi 7.3
  4. 24E. Garcia 8.3
  5. 3A. Balde ▼ 64' 6.9
  6. 21F. de Jong ▼ 64' 6.9
  7. 8Pedri ▼ 72' 7.2
  8. 28R. Bardghji ⇢2 ▼ 72' 8.7
  9. 16Fermín ⇢2 8.9
  10. 11Raphinha ⚽2 ▼ 65' 10.0
  11. 7F. Torres 6.7

Dự bị 11

  1. 9R. Lewandowski
  2. 10Lamine Yamal ▲ 72' 7.0
  3. 14M. Rashford ▲ 65' 6.7
  4. 17M. Casado
  5. 18G. Martin ▲ 64' 6.3
  6. 20D. Olmo ▲ 72' 6.7
  7. 22M. Bernal ▲ 64' 6.7
  8. 25W. Szczesny
  9. 27D. Fernandez
  10. 31D. Kochen
  11. 43T. Marques
Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 1U. Simon 4.6
  2. 12J. Areso 5.3
  3. 3D. Vivian 6.7
  4. 4A. Paredes 6.2
  5. 19A. Boiro ▼ 57' 5.3
  6. 18M. Jauregizar 5.9
  7. 30A. Rego ▼ 61' 6.2
  8. 7A. Berenguer 6.2
  9. 8O. Sancet ▼ 54' 6.0
  10. 23R. Navarro ▼ 54' 6.2
  11. 9I. Williams ▼ 54' 6.7

Dự bị 11

  1. 27A. Padilla
  2. 2A. Gorosabel
  3. 10N. Williams
  4. 11G. Guruzeta ▲ 54' 6.6
  5. 15I. Lekue ▲ 57' 6.6
  6. 16I. Ruiz de Galarreta ▲ 54' 6.6
  7. 20U. Gomez ▲ 54' 6.7
  8. 22N. Serrano
  9. 25Izeta
  10. 44S. Sanchez ▲ 61' 6.2
  11. 47I. Monreal

Thống kê

005
500
80%Kiểm soát bóng20%
13Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị5
8Phạm lỗi7
3Cứu thua3
844Chuyền bóng202
778Chuyền chính xác138
92%Chính xác chuyền68%

So sánh

56Trận đấu51
155Ghi được55
62Thủng lưới86
2.77Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới8
44Trên 2.5 bàn26
83Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu