F.C. Barcelona vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 8, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LLLWW Athletic Bilbao
- 16' Gavi
- 26' ▲ Íñigo Lekue ▼ Yuri Berchiche
- 37' Dani García
- 41' Oriol Romeu
- HT0-0
- 60' ▲ Ronald Araújo ▼ Andreas Christensen
- 60' ▲ Lamine Yamal ▼ Oriol Romeu
- 67' ▲ Malcom Ares ▼ Gorka Guruzeta
- 67' ▲ Beñat Prados ▼ Iñigo Ruiz de Galarreta
- 73' Malcom Ares
- 77' ▲ Unai Gómez ▼ Dani García
- 77' ▲ Álex Berenguer ▼ Nico Williams
- 79' ▲ Marcos Alonso ▼ Alejandro Baldé
- 79' ▲ Marc Guiu ▼ Fermín López
- 80' Marc Guiu · João Félix 1-0
- 83' Marc Guiu
- 89' Óscar de Marcos
- FT1-0
Đội hình
- 1Marc-André ter Stegen 7.7
- 2João Cancelo 7.6
- 15Andreas Christensen ▼ 60' 6.7
- 5Iñigo Martínez 7.7
- 3Alejandro Baldé ▼ 79' 7.2
- 6Gavi 7.0
- 18Oriol Romeu ▼ 60' 6.7
- 22İlkay Gündoğan 6.9
- 7Ferran Torres 6.6
- 14João Félix ⇢ 8.5
- 32Fermín López ▼ 79' 6.9
Dự bị 8
- 4Ronald Araújo ▲ 60' 6.6
- 27Lamine Yamal ▲ 60' 6.9
- 17Marcos Alonso ▲ 79' 6.5
- 38Marc Guiu ⚽ ▲ 79' 7.5
- 13Iñaki Peña
- 26Ander Astralaga
- 39Héctor Fort
- 35Unai Hernández
- 1Unai Simón 7.9
- 18Óscar de Marcos 6.7
- 3Daniel Vivian 6.9
- 4Aitor Paredes 6.6
- 17Yuri Berchiche ▼ 26' 6.6
- 14Dani García ▼ 77' 6.9
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ▼ 67' 7.2
- 9Iñaki Williams 7.3
- 8Oihan Sancet 6.9
- 11Nico Williams ▼ 77' 6.6
- 12Gorka Guruzeta ▼ 67' 6.6
Dự bị 11
- 15Íñigo Lekue ▲ 26' 6.5
- 24Beñat Prados ▲ 67' 6.3
- 29Malcom Ares ▲ 67' 6.9
- 30Unai Gómez ▲ 77' 6.2
- 7Álex Berenguer ▲ 77' 6.3
- 13Julen Agirrezabala
- 19Imanol García de Albéniz
- 10Iker Muniain
- 23Peru Nolaskoain Esnal
- 22Raúl García
- 20Asier Villalibre
Thống kê
03⚑4
⚑730
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc7
4Việt vị4
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
3Cứu thua6
534Chuyền bóng309
457Chuyền chính xác232
86%Chính xác chuyền75%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu53
128Ghi được87
79Thủng lưới50
2.13Bàn thắng mỗi trận1.64
24Giữ sạch lưới25
39Trên 2.5 bàn23
76Hiệp hai40