F.C. Barcelona vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 2-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 8, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LLLWW Athletic Bilbao
- 27' Xavi Espart
- 37' Raphinha · Pedri 1-0
- HT1-0
- 48' Gorka Guruzeta
- 60' ▲ R. Navarro ▼ N. Williams
- 60' ▲ A. Berenguer ▼ I. Williams
- 61' Johaneko Louis Jean
- 63' ▲ Rodri ▼ Raphinha
- 63' ▲ D. Olmo ▼ M. Bernal
- 70' ▲ A. Boiro ▼ J. Louis-Jean
- 70' ▲ B. Gerenabarrena ▼ M. Jauregizar
- 80' ▲ J. Kounde ▼ E. Garcia
- 80' ▲ K. Adeyemi ▼ A. Gordon
- 81' ▲ A. Djalo ▼ G. Guruzeta
- 82' Fermin 2-0
- 85' ▲ J. Cancelo ▼ Pedri
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Garcia 6.7
- 24E. Garcia ▼ 80' 7.3
- 5P. Cubarsi 8.0
- 18G. Martin 7.3
- 12X. Espart 6.6
- 7Fermín ⚽ 7.7
- 22M. Bernal ▼ 63' 6.9
- 8Pedri ⇢ ▼ 85' 8.0
- 10Lamine Yamal 7.7
- 11Raphinha ⚽ ▼ 63' 7.9
- 17A. Gordon ▼ 80' 7.3
Dự bị 11
- 13W. Szczesny
- 31E. Aller
- 23J. Kounde ▲ 80' 6.6
- 2J. Cancelo ▲ 85' 6.6
- 15A. Christensen
- 3A. Balde
- 16Rodri ▲ 63' 6.9
- 28B. Farinas
- 20D. Olmo ▲ 63' 7.2
- 29H. Abdelkarim
- 14K. Adeyemi ▲ 80' 6.3
- 1U. Simon 9.0
- 15H. Rincon 6.3
- 5Y. Alvarez 6.2
- 14A. Laporte 5.6
- 31J. Louis-Jean ▼ 70' 7.2
- 18M. Jauregizar ▼ 70' 6.9
- 28P. Canales 6.2
- 9I. Williams ▼ 60' 6.5
- 8O. Sancet 6.7
- 10N. Williams ▼ 60' 6.2
- 11G. Guruzeta ▼ 81' 6.5
Dự bị 12
- 13A. Padilla
- 12J. Areso
- 4A. Paredes
- 20A. Rego
- 30I. Monreal
- 19A. Boiro ▲ 70' 6.2
- 23R. Navarro ▲ 60' 6.3
- 16I. Ruiz de Galarreta
- 24B. Gerenabarrena ▲ 70' 6.9
- 7A. Berenguer ▲ 60' 6.5
- 25A. Djalo ▲ 81' 6.5
- 21M. Sannadi
Thống kê
01⚑12
⚑520
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm5
10Trúng đích0
7Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
12Phạt góc5
8Việt vị5
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Cứu thua8
1.85Bàn thắng ngăn chặn1.85
621Chuyền bóng252
560Chuyền chính xác183
90%Chính xác chuyền73%
4.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 17 - 2 | +15 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 3 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 4 | 4 | 5 - 5 | 0 | 9 | |
| 5 | 4 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 13 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 7 | -6 | 2 | |
| 19 | 4 | 5 - 12 | -7 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 9 | -8 | 1 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
36Ghi được32
10Thủng lưới14
3.27Bàn thắng mỗi trận2.46
4Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai18