Athletic Bilbao
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2 · sau hiệp phụ
·
F.C. Barcelona

Athletic Bilbao vs F.C. Barcelona

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 4-2 F.C. Barcelona tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 1, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Quarter-finals
Sân vận động
San Mamés Barria, Bilbao
Phong độ
LLLWW Athletic Bilbao
WWWWW F.C. Barcelona
  1. 1' Gorka Guruzeta 1-0
  2. 17' Andreas Christensen
  3. 23' Héctor Fort Alejandro Balde
  4. 26' 1-1 R. Lewandowski
  5. 32' 1-2 Lamine Yamal · J. Koundé
  6. 36' Oihan Sancet
  7. HT1-2
  8. 46' Unai Gómez Mikel Vesga
  9. 49' Oihan Sancet · Nico Williams 2-2
  10. 59' I. Williams Malcom Adu
  11. 70' Pau Cubarsí A. Christensen
  12. 73' Asier Villalibre Gorka Guruzeta
  13. 78' João Félix R. Lewandowski
  14. 82' Beñat Prados
  15. 83' Ferran Torres
  16. 84' Hector Fort
  17. 90' De Marcos Lekue
  18. 90' Ander Herrera Beñat Prados
  19. 95' Lamine Yamal
  20. 99' Sergi Roberto Pedri
  21. 105' Mikel Jauregizar Unai Gómez
  22. 105' Marc Guiu Lamine Yamal
  23. 105'+2 I. Williams 3-2
  24. 109' Ander Herrera
  25. 115' Frenkie de Jong
  26. 117' Sergi Roberto
  27. 120'+2 Nico Williams
  28. 120'+1 Nico Williams · I. Williams 4-2
  29. FT4-2

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 13Julen Agirrezabala 6.2
  2. 15Lekue ▼ 90' 6.6
  3. 3Dani Vivian 7.3
  4. 4Aitor Paredes 6.5
  5. 17Yuri 7.0
  6. 24Beñat Prados ▼ 90' 7.3
  7. 6Mikel Vesga ▼ 46' 6.9
  8. 29Malcom Adu ▼ 59' 6.7
  9. 8Oihan Sancet 7.6
  10. 11Nico Williams 9.0
  11. 12Gorka Guruzeta ▼ 73' 7.2

Dự bị 11

  1. 30Unai Gómez ▲ 46' 7.2
  2. 9I. Williams ▲ 59' 8.2
  3. 20Asier Villalibre ▲ 73' 6.3
  4. 18De Marcos ▲ 90' 6.9
  5. 21Ander Herrera ▲ 90' 7.0
  6. 31Mikel Jauregizar ▲ 105' 7.5
  7. 23Peru Nolaskoain
  8. 10Muniain
  9. 5Yeray
  10. 1Unai Simón
  11. 22Raúl García
F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xavi
  1. 13Iñaki Peña 6.7
  2. 23J. Koundé 6.9
  3. 4R. Araujo 7.3
  4. 15A. Christensen ▼ 70' 6.6
  5. 3Alejandro Balde ▼ 23' 6.3
  6. 22İ. Gündoğan 6.3
  7. 21F. de Jong 7.2
  8. 8Pedri ▼ 99' 6.6
  9. 27Lamine Yamal ▼ 105' 6.6
  10. 9R. Lewandowski ▼ 78' 7.2
  11. 7Ferran Torres 6.2

Dự bị 11

  1. 39Héctor Fort ▲ 23' 6.2
  2. 33Pau Cubarsí ▲ 70' 6.3
  3. 14João Félix ▲ 78' 6.6
  4. 20Sergi Roberto ▲ 99' 5.9
  5. 38Marc Guiu ▲ 105' 6.9
  6. 32Fermín
  7. 2João Cancelo
  8. 18Oriol Romeu
  9. 36Á. Yaakobishvili
  10. 19Vitor Roque
  11. 26Ander Astralaga

Thống kê

049
260
39%Kiểm soát bóng61%
29Dứt điểm7
7Trúng đích4
16Chệch đích2
24Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc2
6Việt vị2
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng6
2Cứu thua3
450Chuyền bóng747
355Chuyền chính xác654
79%Chính xác chuyền88%

So sánh

53Trận đấu60
87Ghi được128
50Thủng lưới79
1.64Bàn thắng mỗi trận2.13
25Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn39
40Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu