Real Madrid
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
R.C.D. Mallorca

Real Madrid vs R.C.D. Mallorca

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 3-0 R.C.D. Mallorca tại Super Cup, 9 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Semi-finals
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WWWLW Real Madrid
DWLWD R.C.D. Mallorca
  1. 34' Copete Raíllo
  2. HT0-0
  3. 55' Raúl Asencio A. Tchouaméni
  4. 63' J. Bellingham 1-0
  5. 66' Jude Bellingham
  6. 70' Robert Navarro C. Larin
  7. 70' T. Asano Darder
  8. 70' Samú Costa Manu Morlanes
  9. 74' Eduardo Camavinga
  10. 75' Dani Ceballos F. Valverde
  11. 81' Abdón Prats Dani Rodríguez
  12. 88' Brahim Díaz Vinícius Júnior
  13. 90'+2 M. Valjentphản lưới 2-0
  14. 90'+5 Rodrygo · Lucas Vázquez 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ancelotti
  1. 1T. Courtois 6.6
  2. 17Lucas Vázquez 8.2
  3. 14A. Tchouaméni ▼ 55' 7.2
  4. 22A. Rüdiger 6.9
  5. 23F. Mendy 7.7
  6. 8F. Valverde ▼ 75' 7.5
  7. 6E. Camavinga 7.7
  8. 11Rodrygo 8.7
  9. 5J. Bellingham 8.6
  10. 7Vinícius Júnior ▼ 88' 7.2
  11. 9K. Mbappé 7.3

Dự bị 11

  1. 35Raúl Asencio ▲ 55' 7.2
  2. 19Dani Ceballos ▲ 75' 7.0
  3. 21Brahim Díaz ▲ 88' 7.0
  4. 39Lorenzo Aguado
  5. 43Diego Aguado
  6. 4D. Alaba
  7. 13A. Lunin
  8. 15A. Güler
  9. 16Endrick
  10. 20Fran García
  11. 26Fran González
R.C.D. Mallorca Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Arrasate
  1. 1D. Greif 8.5
  2. 23Pablo Maffeo 6.6
  3. 24M. Valjent 6.3
  4. 21Raíllo ▼ 34' 6.9
  5. 22J. Mojica 6.2
  6. 14Dani Rodríguez ▼ 81' 7.2
  7. 8Manu Morlanes ▼ 70' 6.7
  8. 5Omar Mascarell 6.5
  9. 10Darder ▼ 70' 6.3
  10. 7V. Muriqi 6.6
  11. 17C. Larin ▼ 70' 6.2

Dự bị 11

  1. 6Copete ▲ 34' 6.5
  2. 27Robert Navarro ▲ 70' 6.3
  3. 11T. Asano ▲ 70' 6.2
  4. 12Samú Costa ▲ 70' 6.2
  5. 9Abdón Prats ▲ 81' 6.5
  6. 13Leo Román
  7. 20Chiquinho
  8. 4S. Van der Heyden
  9. 16Valery
  10. 3Toni Lato
  11. 2Mateu Morey

Thống kê

026
100
65%Kiểm soát bóng35%
28Dứt điểm8
11Trúng đích0
9Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
6Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Cứu thua9
544Chuyền bóng283
492Chuyền chính xác232
90%Chính xác chuyền82%

So sánh

65Trận đấu47
140Ghi được50
80Thủng lưới52
2.15Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới14
43Trên 2.5 bàn19
85Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu