R.C.D. Mallorca vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-0 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 1, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Alejandro Hernández
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWWLW Real Madrid
- 13' Nachophản lưới 1-0
- 44' Vinícius Júnior
- 45'+2 Dani Ceballos
- HT1-0
- 61' Jaume Costa
- 64' Federico Valverde
- 64' ▲ L. Modrić ▼ F. Valverde
- 68' ▲ A. Ndiaye ▼ Dani Rodríguez
- 71' ▲ D. Alaba ▼ Dani Ceballos
- 71' ▲ M. Díaz ▼ Marco Asensio
- 71' ▲ T. Kroos ▼ A. Tchouaméni
- 72' Amath Ndiaye
- 78' ▲ R. Battaglia ▼ I. Baba
- 78' ▲ Antonio Sánchez ▼ Lee Kang-In
- 80' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 81' Luka Modrić
- 87' Pablo Maffeo
- 90'+2 Antonio Raíllo
- 90' Mariano Díaz
- 90'+2 ▲ C. Grenier ▼ Ruíz de Galarreta
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Rajković 7.5
- 15Pablo Maffeo 7.5
- 20G. González 6.9
- 21Raíllo 7.3
- 2M. Nastasić 6.9
- 18Jaume Costa 6.9
- 14Dani Rodríguez ▼ 68' 6.9
- 12I. Baba ▼ 78' 6.3
- 4Ruíz de Galarreta ▼ 90' 6.9
- 19Lee Kang-In ▼ 78' 6.3
- 7V. Muriqi 6.6
Dự bị 12
- 23A. Ndiaye ▲ 68' 6.6
- 16R. Battaglia ▲ 78' 6.7
- 10Antonio Sánchez ▲ 78' 6.9
- 8C. Grenier ▲ 90'
- 11Manu Morlanes
- 3L. Augustinsson
- 9Abdón Prats
- 31Leo Román
- 22Ángel
- 5D. Hadžikadunić
- 17T. Kadewere
- 13D. Greif
- 13A. Lunin 6.3
- 2Dani Carvajal 6.6
- 22A. Rüdiger 7.5
- 6Nacho 6.3
- 12E. Camavinga 6.9
- 15F. Valverde ▼ 64' 6.9
- 18A. Tchouaméni ▼ 71' 7.7
- 19Dani Ceballos ▼ 71' 6.9
- 11Marco Asensio ▼ 71' 6.2
- 21Rodrygo 7.5
- 20Vinícius Júnior 7.0
Dự bị 8
- 10L. Modrić ▲ 64' 6.9
- 4D. Alaba ▲ 71' 7.0
- 24M. Díaz ▲ 71' 6.3
- 8T. Kroos ▲ 71' 7.2
- 1T. Courtois
- 16Odriozola
- 5Vallejo
- 26Luis López
Thống kê
05⚑1
⚑1250
26%Kiểm soát bóng74%
4Dứt điểm20
1Trúng đích1
0Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
1Phạt góc12
1Việt vị1
29Phạm lỗi14
5Thẻ vàng5
1Cứu thua1
225Chuyền bóng628
164Chuyền chính xác578
73%Chính xác chuyền92%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu64
59Ghi được131
50Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận2.05
20Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai78