R.C.D. Mallorca vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-3 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 1, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWWLW Real Madrid
- 17' Federico Valverde
- 30' Ángel Rodríguez
- 30' Vinícius Júnior
- HT0-0
- 52' Lucas Vázquez
- 55' 0-1 Vinícius Júnior · K. Benzema
- 60' ▲ L. Modrić ▼ F. Valverde
- 61' ▲ E. Camavinga ▼ Casemiro
- 68' ▲ Salva Sevilla ▼ Antonio Sánchez
- 68' ▲ Abdón Prats ▼ Ángel
- 69' Antonio Raillo
- 70' ▲ Carvajal ▼ Lucas Vázquez
- 71' ▲ Asensio ▼ Rodrygo
- 76' Pablo Maffeo
- 77' 0-2 K. Benzema11m
- 78' ▲ Lee Kang-In ▼ T. Kubo
- 78' ▲ A. Ndiaye ▼ Dani Rodríguez
- 80' ▲ Marcelo ▼ F. Mendy
- 82' 0-3 K. Benzema · Marcelo
- 86' ▲ C. Grenier ▼ I. Baba
- FT0-3
Đội hình
- 25Sergio Rico 6.0
- 21Raíllo 6.3
- 3Brian Oliván 7.3
- 15Pablo Maffeo 7.0
- 24M. Valjent 6.2
- 14Dani Rodríguez ▼ 78' 7.0
- 12I. Baba ▼ 86' 6.3
- 17T. Kubo ▼ 78' 6.3
- 10Antonio Sánchez ▼ 68' 6.6
- 22Ángel ▼ 68' 6.3
- 7V. Muriqi 6.6
Dự bị 12
- 8Salva Sevilla ▲ 68' 6.7
- 9Abdón Prats ▲ 68' 6.7
- 19Lee Kang-In ▲ 78' 6.9
- 23A. Ndiaye ▲ 78' 6.7
- 6C. Grenier ▲ 86' 6.3
- 26Fer Niño
- 20A. Sedlar
- 18Jaume Costa
- 2G. González
- 34Javier Llabrés
- 31Leo Román
- 5F. Russo
- 1T. Courtois 7.3
- 4D. Alaba 6.9
- 6Nacho 7.3
- 23F. Mendy ▼ 80' 6.5
- 8T. Kroos 7.7
- 14Casemiro ▼ 61' 7.2
- 17Lucas Vázquez ▼ 70' 7.2
- 15F. Valverde ▼ 60' 6.3
- 9K. Benzema ⚽2 ⇢ 8.9
- 20Vinícius Júnior ⚽ 7.7
- 21Rodrygo ▼ 71' 6.6
Dự bị 12
- 10L. Modrić ▲ 60' 6.7
- 25E. Camavinga ▲ 61' 6.9
- 2Carvajal ▲ 70' 6.3
- 11Asensio ▲ 71' 6.3
- 12Marcelo ▲ 80' 7.2
- 19Dani Ceballos
- 13A. Lunin
- 24M. Díaz
- 5Vallejo
- 18G. Bale
- 22Isco
- 7E. Hazard
Thống kê
03⚑1
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm11
3Trúng đích5
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
1Phạt góc6
0Việt vị4
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
335Chuyền bóng577
267Chuyền chính xác503
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu58
55Ghi được120
69Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận2.07
14Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai78