F.C. Barcelona
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Osasuna

F.C. Barcelona vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 2-0 CA Osasuna tại Super Cup, 11 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 9, hòa 0, CA Osasuna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Semi-finals
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
LDWWL CA Osasuna
  1. 32' Alejandro Catena
  2. 39' Iker Muñoz
  3. 42' Lamine Yamal Raphinha
  4. HT0-0
  5. 56' José Manuel Arnáiz
  6. 59' R. Lewandowski · İ. Gündoğan 1-0
  7. 61' Pedri Sergi Roberto
  8. 61' João Félix Ferran Torres
  9. 69' Moncayola Iker Muñoz
  10. 69' Raúl García José Arnáiz
  11. 78' J. Mojica Rubén Peña
  12. 85' Rubén García Moi Gómez
  13. 85' Kike Barja Juan Cruz
  14. 90'+3 Lamine Yamal · João Félix 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xavi
  1. 13Iñaki Peña 7.5
  2. 23J. Koundé 8.0
  3. 4R. Araujo 7.5
  4. 15A. Christensen 7.9
  5. 3Alejandro Balde 7.3
  6. 20Sergi Roberto ▼ 61' 7.2
  7. 22İ. Gündoğan 8.9
  8. 21F. de Jong 7.3
  9. 11Raphinha ▼ 42' 6.6
  10. 9R. Lewandowski 7.7
  11. 7Ferran Torres ▼ 61' 6.9

Dự bị 11

  1. 27Lamine Yamal ▲ 42' 7.3
  2. 8Pedri ▲ 61' 6.9
  3. 14João Félix ▲ 61' 7.2
  4. 19Vitor Roque
  5. 18Oriol Romeu
  6. 38Marc Guiu
  7. 31D. Kochen
  8. 26Ander Astralaga
  9. 39Héctor Fort
  10. 30Marc Casadó
  11. 32Fermín
CA Osasuna Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Arrasate
  1. 1Sergio Herrera 7.2
  2. 12Jesús Areso 6.7
  3. 5David García 6.9
  4. 24Catena 6.6
  5. 3Juan Cruz ▼ 85' 7.2
  6. 15Rubén Peña ▼ 78' 6.9
  7. 10Aimar Oroz 6.9
  8. 34Iker Muñoz ▼ 69' 6.6
  9. 16Moi Gómez ▼ 85' 6.7
  10. 17A. Budimir 6.9
  11. 20José Arnáiz ▼ 69' 6.9

Dự bị 11

  1. 7Moncayola ▲ 69' 6.3
  2. 23Raúl García ▲ 85' 6.9
  3. 22J. Mojica ▲ 78' 6.3
  4. 14Rubén García ▲ 85' 6.7
  5. 11Kike Barja ▲ 85' 6.5
  6. 28Jorge Herrando
  7. 19Pablo Ibáñez
  8. 2Nacho Vidal
  9. 6Lucas Torró
  10. 13Aitor Fernández
  11. 8D. Brašanac

Thống kê

007
630
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn6
7Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi21
0Thẻ vàng3
3Cứu thua5
652Chuyền bóng291
593Chuyền chính xác223
91%Chính xác chuyền77%

So sánh

60Trận đấu50
128Ghi được65
79Thủng lưới71
2.13Bàn thắng mỗi trận1.3
24Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn23
76Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu