F.C. Barcelona vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 2-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 9, hòa 0, CA Osasuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LDWWL CA Osasuna
- 25' Ferran Torres
- 35' Abel Bretones
- HT0-0
- 46' ▲ I. Munoz ▼ L. Torro
- 59' Iker Muñoz
- 64' ▲ R. Garcia ▼ A. Budimir
- 64' ▲ R. Garcia ▼ A. Oroz
- 65' ▲ S. Becker ▼ V. Munoz
- 67' Jon Moncayola
- 69' ▲ V. Rosier ▼ I. Arguibide
- 70' Raphinha · Pedri 1-0
- 74' ▲ F. de Jong ▼ M. Rashford
- 75' ▲ Fermín ▼ P. Cubarsi
- 86' Raphinha 2-0
- 88' ▲ A. Christensen ▼ A. Balde
- 88' ▲ M. Casado ▼ Raphinha
- 88' ▲ R. Bardghji ▼ Pedri
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Garcia 7.5
- 23J. Kounde 7.2
- 5P. Cubarsi ▼ 75' 7.2
- 18G. Martin 7.3
- 3A. Balde ▼ 88' 7.2
- 24E. Garcia 6.7
- 8Pedri ⇢ ▼ 88' 7.9
- 10Lamine Yamal 7.9
- 11Raphinha ⚽2 ▼ 88' 8.9
- 14M. Rashford ▼ 74' 6.9
- 7F. Torres 6.2
Dự bị 12
- 1M. ter Stegen
- 9R. Lewandowski
- 15A. Christensen ▲ 88'
- 16Fermín ▲ 75' 6.5
- 17M. Casado ▲ 88'
- 21F. de Jong ▲ 74' 6.6
- 22M. Bernal
- 26J. Torrents
- 27D. Fernandez
- 28R. Bardghji ▲ 88'
- 31D. Kochen
- 43T. Marques
- 1S. Herrera 7.0
- 41I. Arguibide ▼ 69' 7.3
- 22F. Boyomo 6.2
- 24A. Catena 6.5
- 5J. Herrando 6.9
- 23A. Bretones 6.7
- 21V. Munoz ▼ 65' 6.6
- 6L. Torro ▼ 46' 7.2
- 7J. Moncayola 6.2
- 10A. Oroz ▼ 64' 6.6
- 17A. Budimir ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 13A. Fernandez
- 8I. Munoz ▲ 46' 6.2
- 9R. Garcia ▲ 64' 6.3
- 11K. Barja
- 14R. Garcia ▲ 64' 6.2
- 16M. Gomez
- 18S. Becker ▲ 65' 6.5
- 19V. Rosier ▲ 69' 6.2
- 29A. Osambela
Thống kê
00⚑14
⚑130
80%Kiểm soát bóng20%
24Dứt điểm3
7Trúng đích2
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
14Phạt góc1
2Việt vị6
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
734Chuyền bóng186
669Chuyền chính xác110
91%Chính xác chuyền59%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu44
155Ghi được50
62Thủng lưới58
2.77Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới8
44Trên 2.5 bàn21
83Hiệp hai27