F.C. Barcelona
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Osasuna

F.C. Barcelona vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 9, hòa 0, CA Osasuna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
Sân vận động
Spotify Camp Nou, Barcelona
Trọng tài
Javier Iglesias
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
LDWWL CA Osasuna
  1. 26' Jorge Herrando
  2. 36' Ansu Fati Gavi
  3. HT0-0
  4. 46' Kike Barja Rubén García
  5. 46' Iker Muñoz Aimar Oroz
  6. 52' Eric García A. Christensen
  7. 52' O. Dembélé Raphinha
  8. 59' Juan Cruz Lucas Torró
  9. 59' Kike García E. Ávila
  10. 70' Aridane Iker Benito
  11. 75' Ferran Torres Sergio Busquets
  12. 76' Jordi Alba Alejandro Balde
  13. 85' Jordi Alba · F. de Jong 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xavi
  1. 1M. ter Stegen 7.2
  2. 23J. Koundé 7.2
  3. 4R. Araujo 7.7
  4. 15A. Christensen ▼ 52' 6.7
  5. 28Alejandro Balde ▼ 76' 6.9
  6. 5Sergio Busquets ▼ 75' 6.9
  7. 21F. de Jong 7.9
  8. 22Raphinha ▼ 52' 7.5
  9. 8Pedri 7.2
  10. 30Gavi ▼ 36' 6.2
  11. 9R. Lewandowski 7.5

Dự bị 11

  1. 10Ansu Fati ▲ 36' 7.5
  2. 24Eric García ▲ 52' 6.6
  3. 7O. Dembélé ▲ 52' 6.7
  4. 11Ferran Torres ▲ 75' 6.3
  5. 18Jordi Alba ▲ 76' 7.9
  6. 17Marcos Alonso
  7. 19F. Kessié
  8. 36Arnau Tenas
  9. 41Lamine Yamal
  10. 32Pablo Torre
  11. 13Iñaki Peña
CA Osasuna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arrasate
  1. 25Aitor Fernández 7.2
  2. 35Diego Moreno 6.9
  3. 4Unai García 6.6
  4. 31Jorge Herrando 4.9
  5. 20Manu Sánchez 6.2
  6. 19Pablo Ibáñez 6.7
  7. 6Lucas Torró ▼ 59' 7.0
  8. 14Rubén García ▼ 46' 6.6
  9. 22Aimar Oroz ▼ 46' 6.5
  10. 33Iker Benito ▼ 70' 6.2
  11. 9E. Ávila ▼ 59' 6.9

Dự bị 10

  1. 11Kike Barja ▲ 46' 7.0
  2. 34Iker Muñoz ▲ 46' 6.3
  3. 3Juan Cruz ▲ 59' 6.5
  4. 18Kike García ▲ 59' 6.9
  5. 23Aridane ▲ 70' 6.7
  6. 16Moi Gómez
  7. 1Sergio Herrera
  8. 15Rubén Peña
  9. 17A. Budimir
  10. 26Pablo Valencia

Thống kê

0011
001
76%Kiểm soát bóng24%
21Dứt điểm7
4Trúng đích2
13Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
11Phạt góc0
3Việt vị2
7Phạm lỗi10
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
640Chuyền bóng208
566Chuyền chính xác134
88%Chính xác chuyền64%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

So sánh

59Trận đấu58
116Ghi được76
52Thủng lưới64
1.97Bàn thắng mỗi trận1.31
32Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn27
60Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu