CA Osasuna vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 4-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 1, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WWWWW F.C. Barcelona
- 18' A. Budimir · Bryan Zaragoza 1-0
- 28' Bryan Zaragoza · Pablo Ibáñez 2-0
- HT2-0
- 53' 2-1 Pau Víctor · Gerard Martín
- 59' ▲ Rubén Peña ▼ Rubén García
- 59' ▲ Raphinha ▼ Pablo Torre
- 59' ▲ Lamine Yamal ▼ Pau Víctor
- 61' Pablo Ibáñez Lumbreras
- 69' Bryan Zaragoza
- 70' ▲ Alejandro Balde ▼ Gerard Martín
- 70' ▲ Marc Casadó ▼ R. Lewandowski
- 71' Sergi Domínguez
- 72' A. Budimir11m 3-1
- 77' ▲ Raúl García ▼ A. Budimir
- 77' ▲ Abel Bretones ▼ Bryan Zaragoza
- 84' ▲ Nacho Vidal ▼ Jesús Areso
- 84' ▲ Jorge Herrando ▼ Juan Cruz
- 85' ▲ Héctor Fort ▼ Sergi Domínguez
- 85' Abel Bretones 4-1
- 89' 4-2 Lamine Yamal · Ferran Torres
- 90'+6 Pedri
- FT4-2
Đội hình
- 1Sergio Herrera 6.3
- 12Jesús Areso ▼ 84' 6.6
- 24Catena 6.3
- 22E. Boyomo 6.3
- 3Juan Cruz ▼ 84' 6.3
- 8Pablo Ibáñez ⇢ 7.2
- 6Lucas Torró 7.3
- 10Aimar Oroz 6.9
- 14Rubén García ▼ 59' 6.7
- 17A. Budimir ⚽2 ▼ 77' 8.5
- 19Bryan Zaragoza ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.0
Dự bị 12
- 15Rubén Peña ▲ 59' 6.5
- 9Raúl García ▲ 77' 6.6
- 23Abel Bretones ⚽ ▲ 77' 7.7
- 2Nacho Vidal ▲ 84' 6.2
- 5Jorge Herrando ▲ 84' 6.2
- 16Moi Gómez
- 27Iker Benito
- 20José Arnáiz
- 32D. Stamatakis
- 13Aitor Fernández
- 21Javi Martínez
- 4Unai García
- 13Iñaki Peña 6.2
- 23J. Koundé 6.9
- 36Sergi Domínguez ▼ 85' 6.3
- 2Pau Cubarsí 6.5
- 35Gerard Martín ⇢ ▼ 70' 6.3
- 14Pablo Torre ▼ 59' 6.6
- 24Eric García 7.2
- 8Pedri 7.3
- 7Ferran Torres ⇢ 7.3
- 9R. Lewandowski ▼ 70' 6.9
- 18Pau Víctor ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 12
- 11Raphinha ▲ 59' 7.0
- 19Lamine Yamal ⚽ ▲ 59' 7.5
- 3Alejandro Balde ▲ 70' 6.3
- 17Marc Casadó ▲ 70' 6.7
- 32Héctor Fort ▲ 85' 6.5
- 42Toni Fernández
- 41Guille Fernández
- 10Ansu Fati
- 39Andrés Cuenca
- 5Iñigo Martínez
- 26Ander Astralaga
- 40Á. Yaakobishvili
Thống kê
02⚑5
⚑820
25%Kiểm soát bóng75%
11Dứt điểm12
5Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc8
10Việt vị0
13Phạm lỗi3
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-1.11Bàn thắng ngăn chặn-1.11
218Chuyền bóng673
142Chuyền chính xác587
65%Chính xác chuyền87%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu64
67Ghi được180
67Thủng lưới80
1.37Bàn thắng mỗi trận2.81
11Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn50
37Hiệp hai95