CA Osasuna vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 1, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WWWWW F.C. Barcelona
- -5' Juan Cruz
- 24' Pablo Gavi
- HT0-0
- 60' Eric García
- 62' ▲ F. de Jong ▼ Gavi
- 62' ▲ F. Torres ▼ D. Olmo
- 62' ▲ M. Rashford ▼ R. Bardghji
- 70' ▲ R. Garcia ▼ A. Budimir
- 70' ▲ A. Oroz ▼ M. Gomez
- 74' Jon Moncayola
- 81' 0-1 R. Lewandowski · M. Rashford
- 82' ▲ R. Araujo ▼ E. Garcia
- 85' ▲ K. Barja ▼ L. Torro
- 85' ▲ A. Osambela ▼ J. Moncayola
- 86' ▲ A. Bretones ▼ R. Garcia
- 86' 0-2 F. Torres · Fermin
- 88' ▲ M. Bernal ▼ Pedri
- 88' R. Garcia · A. Bretones 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Herrera 6.7
- 19V. Rosier 5.9
- 24A. Catena 7.2
- 22F. Boyomo 6.3
- 20J. Galan 6.9
- 6L. Torro ▼ 85' 6.2
- 7J. Moncayola ▼ 85' 6.3
- 14R. Garcia ▼ 86' 6.9
- 16M. Gomez ▼ 70' 7.2
- 18R. Moro 6.3
- 17A. Budimir ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 13A. Fernandez
- 31D. Stamatakis
- 5J. Herrando
- 9R. Garcia ⚽ ▲ 70' 7.3
- 23A. Bretones ▲ 86' 6.9
- 8I. Munoz
- 3J. Cruz
- 11K. Barja ▲ 85' 6.3
- 10A. Oroz ▲ 70' 6.2
- 2I. Benito
- 29A. Osambela ▲ 85' 6.3
- 41I. Arguibide
- 13J. Garcia 6.3
- 24E. Garcia ▼ 82' 7.0
- 5P. Cubarsi 7.5
- 18G. Martin 6.9
- 2J. Cancelo 7.2
- 6Gavi ▼ 62' 7.2
- 8Pedri ▼ 88' 7.7
- 19R. Bardghji ▼ 62' 6.2
- 20D. Olmo ▼ 62' 5.9
- 16Fermín ⇢ 7.6
- 9R. Lewandowski ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 25W. Szczesny
- 33E. Aller
- 21F. de Jong ▲ 62' 6.9
- 11Raphinha
- 7F. Torres ⚽ ▲ 62' 7.7
- 4R. Araujo ▲ 82' 6.2
- 22M. Bernal ▲ 88' 6.3
- 14M. Rashford ▲ 62' 6.6
- 3A. Balde
- 17M. Casado
- 42X. Espart
Thống kê
02⚑3
⚑720
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm13
4Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc7
4Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
270Chuyền bóng657
189Chuyền chính xác590
70%Chính xác chuyền90%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu56
50Ghi được155
58Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận2.77
8Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn44
27Hiệp hai83