F.C. Barcelona vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 9, hòa 0, CA Osasuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LDWWL CA Osasuna
- 11' Ferran Torres · Alejandro Balde 1-0
- 18' Sergio Herrera
- 21' Dani Olmo11m 2-0
- 28' ▲ Fermín López ▼ Dani Olmo
- 34' ▲ Rubén García ▼ Iker Muñoz
- 38' Alejandro Catena
- 40' Eric García
- HT2-0
- 46' ▲ Pablo Torre ▼ F. de Jong
- 46' ▲ E. Boyomo ▼ José Arnáiz
- 50' Juan Cruz
- 61' ▲ Moi Gómez ▼ Aimar Oroz
- 61' ▲ A. Budimir ▼ Raúl García
- 68' ▲ R. Lewandowski ▼ Ferran Torres
- 77' R. Lewandowski · Fermín López 3-0
- 83' ▲ Gerard Martín ▼ Alejandro Balde
- 84' ▲ Pau Víctor ▼ Pedri
- 84' ▲ Rubén Peña ▼ Jesús Areso
- FT3-0
Đội hình
- 25W. Szczęsny 6.9
- 23J. Koundé 7.7
- 24Eric García 7.3
- 5Iñigo Martínez 7.0
- 3Alejandro Balde ⇢ ▼ 83' 7.7
- 20Dani Olmo ⚽ ▼ 28' 7.7
- 21F. de Jong ▼ 46' 7.0
- 8Pedri ▼ 84' 8.0
- 19Lamine Yamal 8.0
- 7Ferran Torres ⚽ ▼ 68' 6.9
- 6Gavi 7.2
Dự bị 12
- 16Fermín López ▲ 28' 7.7
- 14Pablo Torre ▲ 46' 7.2
- 9R. Lewandowski ⚽ ▲ 68' 7.5
- 35Gerard Martín ▲ 83' 6.6
- 18Pau Víctor ▲ 84' 6.2
- 38Alexis Olmedo
- 31D. Kochen
- 13Iñaki Peña
- 2Pau Cubarsí
- 4R. Araujo
- 10Ansu Fati
- 32Héctor Fort
- 1Sergio Herrera 6.0
- 12Jesús Areso ▼ 84' 6.3
- 24Catena 6.7
- 5Jorge Herrando 6.5
- 3Juan Cruz 6.5
- 7Moncayola 6.2
- 8Pablo Ibáñez 6.2
- 18Iker Muñoz ▼ 34' 6.5
- 20José Arnáiz ▼ 46' 6.7
- 9Raúl García ▼ 61' 6.6
- 10Aimar Oroz ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 14Rubén García ▲ 34' 6.9
- 22E. Boyomo ▲ 46' 6.3
- 16Moi Gómez ▲ 61' 6.9
- 17A. Budimir ▲ 61' 6.7
- 15Rubén Peña ▲ 84' 6.3
- 11Kike Barja
- 37Jon García
- 13Aitor Fernández
- 29Asier Osambela
- 31Pablo Valencia
- 4Unai García
- 23Abel Bretones
Thống kê
01⚑8
⚑430
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm4
5Trúng đích0
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị4
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
-1.29Bàn thắng ngăn chặn-1.29
746Chuyền bóng257
674Chuyền chính xác179
90%Chính xác chuyền70%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu49
180Ghi được67
80Thủng lưới67
2.81Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới11
50Trên 2.5 bàn25
95Hiệp hai37