F.C. Barcelona vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 4-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 9, hòa 0, CA Osasuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LDWWL CA Osasuna
- 13' Nacho Vidal
- 14' Ferran Torres11m 1-0
- 15' David García
- 21' Ferran Torres · O. Dembélé 2-0
- 27' P. Aubameyang · O. Dembélé 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Unai García ▼ Lucas Torró
- 46' ▲ Aridane ▼ David García
- 46' ▲ Roberto Torres ▼ Rubén García
- 62' ▲ C. Lenglet ▼ Piqué
- 67' ▲ A. Budimir ▼ Iker Benito
- 73' ▲ M. Depay ▼ P. Aubameyang
- 73' ▲ Riqui Puig ▼ Pedri
- 73' ▲ D. Brašanac ▼ Javi Martínez
- 75' Riqui Puig 4-0
- 79' ▲ M. Braithwaite ▼ Ferran Torres
- 79' ▲ Óscar Mingueza ▼ Jordi Alba
- 89' Unai García
- 90'+3 Darko Brašanac
- FT4-0
Đội hình
- 1M. ter Stegen 7.5
- 8Dani Alves 8.3
- 3Piqué ▼ 62' 6.7
- 18Jordi Alba ▼ 79' 7.2
- 24Eric García 7.2
- 5Sergio Busquets 7.7
- 16Pedri ▼ 73' 7.3
- 30Gavi 8.2
- 25P. Aubameyang ⚽ ▼ 73' 7.0
- 7O. Dembélé ⇢2 8.9
- 19Ferran Torres ⚽2 ▼ 79' 8.3
Dự bị 12
- 15C. Lenglet ▲ 62' 6.6
- 9M. Depay ▲ 73' 6.6
- 6Riqui Puig ⚽ ▲ 73' 7.7
- 12M. Braithwaite ▲ 79' 6.5
- 22Óscar Mingueza ▲ 79' 6.9
- 36Arnau Tenas
- 2S. Dest
- 13Neto
- 17L. de Jong
- 11Adama Traoré
- 4R. Araujo
- 21F. de Jong
- 1Sergio Herrera 6.3
- 16Cote 5.9
- 3Juan Cruz 6.5
- 5David García ▼ 46' 6.5
- 2Nacho Vidal 6.2
- 24Lucas Torró ▼ 46' 6.3
- 14Rubén García ▼ 46' 6.2
- 28Javi Martínez ▼ 73' 6.9
- 7Moncayola 6.2
- 18Kike 6.3
- 33Iker Benito ▼ 67' 6.2
Dự bị 12
- 4Unai García ▲ 46' 7.2
- 23Aridane ▲ 46' 6.9
- 10Roberto Torres ▲ 46' 6.7
- 17A. Budimir ▲ 67' 6.5
- 8D. Brašanac ▲ 73' 6.2
- 6Oier
- 11Kike Barja
- 15Jonás Ramalho
- 20Barbero
- 21Iñigo Pérez
- 13Juan Pérez
- 39Manu Sánchez
Thống kê
00⚑5
⚑140
72%Kiểm soát bóng28%
24Dứt điểm4
9Trúng đích3
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
5Phạt góc1
4Việt vị3
7Phạm lỗi4
0Thẻ vàng4
3Cứu thua6
878Chuyền bóng340
807Chuyền chính xác263
92%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu50
101Ghi được56
66Thủng lưới60
1.71Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai29