Zaragoza vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 1-3 Sporting de Gijón tại Segunda División, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 4, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 40
- Phong độ
- WWLLW Zaragoza
- LDWWL Sporting de Gijón
- 23' Y. Saidu 1-0
- 29' 1-1 L. Perrin · P. Vazquez
- 37' Álex Corredera
- 39' Adrián Rodríguez
- 41' 1-2 A. Corredera11m
- HT1-2
- 46' ▲ F. Moyano ▼ M. A. Cuenca
- 46' ▲ K. Kodro ▼ A. Radovanovic
- 54' ▲ K. Vazquez ▼ G. Rosas
- 60' Pablo García
- 65' Rubén Yáñez
- 69' ▲ A. Coundoul ▼ J. Smith
- 69' ▲ J. Bernal ▼ C. Gelabert Pina
- 74' ▲ J. Larios ▼ D. Tasende
- 74' ▲ A. Gomes ▼ J. Sebastian
- 78' ▲ J. Tobajas ▼ H. Pinilla
- 79' Jesús Bernal
- 86' ▲ D. Sanchez ▼ P. Garcia
- 90' 1-3 A. Coundoul · G. Campos
- FT1-3
Đội hình
- 13A. Rodriguez 7.0
- 2J. Sebastian ▼ 74' 6.2
- 18J. El Yamiq 6.3
- 16A. Radovanovic ▼ 46' 6.0
- 3D. Tasende ▼ 74' 6.2
- 33Y. Saidu ⚽ 7.5
- 23M. A. Cuenca ▼ 46' 6.2
- 8T. Moya 7.3
- 6K. Bare 7.2
- 31H. Pinilla ▼ 78' 6.5
- 9D. Gomez 6.3
Dự bị 12
- 35Obon
- 17F. Moyano ▲ 46' 6.7
- 19K. Kodro ▲ 46' 6.3
- 24P. Akouokou
- 22W. Agada
- 32H. Barrachina
- 25N. Cumic
- 27J. Larios ▲ 74' 6.5
- 26M. Mensah
- 34L. Terrer
- 29J. Tobajas ▲ 78' 6.2
- 36A. Gomes ▲ 74' 6.5
- 1R. Yanez 6.3
- 15P. Vazquez ⇢ 7.9
- 4L. Perrin ⚽ 7.3
- 44A. Cuenca 6.7
- 2G. Rosas ▼ 54' 6.3
- 36M. Rodriguez 7.3
- 24J. Smith ▼ 69' 6.2
- 14A. Corredera ⚽ 8.0
- 3P. Garcia ▼ 86' 6.7
- 10C. Gelabert Pina ▼ 69' 6.7
- 7G. Campos ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 13C. Joel
- 30I. Venteo
- 20K. Vazquez ▲ 54' 6.9
- 18A. Coundoul ⚽ ▲ 69' 7.3
- 23E. Curbelo
- 8J. Bernal ▲ 69' 6.6
- 5D. Sanchez ▲ 86' 6.6
- 48D. Paul
- 49M. Fernandez
Thống kê
01⚑9
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm10
2Trúng đích7
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
9Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
421Chuyền bóng356
359Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
40Ghi được72
62Thủng lưới59
0.89Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai36