Sporting de Gijón
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zaragoza

Sporting de Gijón vs Zaragoza

Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-0 Zaragoza tại Segunda División, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 4, hòa 2, Zaragoza thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 11
Phong độ
LDWWL Sporting de Gijón
WWLLW Zaragoza
  1. 25' J. Otero · C. Gelabert Pina 1-0
  2. 36' N. Martin G. Campos
  3. 39' Y. Saidu A. Radovanovic
  4. 45'+8 Jonathan Dubasin
  5. 45'+7 Jonathan Dubasin
  6. 45'+5 P. Garcia J. Otero
  7. HT1-0
  8. 46' A. Coundoul C. Gelabert Pina
  9. 60' D. Gomez M. A. Cuenca
  10. 60' P. Sans M. Soberon
  11. 61' F. Moyano Tachi
  12. 63' Martín Aguirregabiria
  13. 72' Álex Corredera
  14. 75' K. Kodro Valery
  15. 83' M. Loum A. Corredera
  16. 84' K. Vazquez G. Rosas
  17. FT1-0

Đội hình

Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Asier Garitano Aguirrezábal
  1. 1R. Yanez 7.0
  2. 2G. Rosas ▼ 84' 6.9
  3. 15P. Vazquez 7.2
  4. 4L. Perrin 7.7
  5. 5D. Sanchez 6.9
  6. 24J. Smith 6.6
  7. 14A. Corredera ▼ 83' 6.3
  8. 17J. Dubasin 5.7
  9. 10C. Gelabert Pina ▼ 46' 7.2
  10. 7G. Campos ▼ 36' 6.7
  11. 19J. Otero ▼ 45' 7.3

Dự bị 11

  1. 30I. Venteo
  2. 3P. Garcia ▲ 45' 6.9
  3. 6N. Martin ▲ 36' 6.3
  4. 9J. Caicedo
  5. 11D. Queipo
  6. 16O. Cortes
  7. 18A. Coundoul ▲ 46' 7.3
  8. 20K. Vazquez ▲ 84' 6.7
  9. 21M. Loum ▲ 83' 6.6
  10. 22Y. Kembo
  11. 23E. Curbelo
Zaragoza Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gabriel Fernández Arenas
  1. 13A. Rodriguez 7.2
  2. 20M. Aguirregabiria 6.6
  3. 4P. Insua 6.6
  4. 16A. Radovanovic ▼ 39' 6.3
  5. 15C. Pomares 7.0
  6. 5Tachi ▼ 61' 7.0
  7. 14Francho 6.7
  8. 23M. A. Cuenca ▼ 60' 6.5
  9. 10R. Guti 6.6
  10. 21Valery ▼ 75' 7.0
  11. 7M. Soberon ▼ 60' 5.6

Dự bị 12

  1. 1E. Andrada
  2. 3D. Tasende
  3. 8T. Moya
  4. 9D. Gomez ▲ 60' 6.3
  5. 11S. Bazdar
  6. 12S. Bakis
  7. 17F. Moyano ▲ 61' 6.7
  8. 19K. Kodro ▲ 75' 6.5
  9. 22S. Kosa
  10. 29P. Sans ▲ 60' 6.5
  11. 31H. Pinilla
  12. 33Y. Saidu ▲ 39' 7.2

Thống kê

112
1610
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm22
3Trúng đích3
1Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn9
2Phạt góc16
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
238Chuyền bóng456
159Chuyền chính xác381
67%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
72Ghi được40
59Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận0.89
14Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu