Zaragoza vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 1-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 4, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio de la Romareda, Zaragoza
- Phong độ
- WWLLW Zaragoza
- LDWWL Sporting de Gijón
- 19' Mario Soberón
- 20' Jordy Caicedo
- HT0-0
- 50' Mario Soberón · Dani Tasende 1-0
- 57' ▲ Víctor Campuzano ▼ J. Caicedo
- 57' ▲ Pablo García ▼ Kevin Vázquez
- 62' ▲ S. Baždar ▼ Mario Soberón
- 68' ▲ Gaspar Campos ▼ Nico Serrano
- 70' Ignacio Martín
- 71' ▲ Ager Aketxe ▼ Pau Sans
- 73' ▲ Carlos Dotor ▼ César Gelabert
- 82' ▲ Jaime Vallejo ▼ Dani Tasende
- 82' ▲ Adu Ares ▼ Adrian Liso
- 83' ▲ Alberto Marí ▼ Dani Gómez
- 85' Jair Amador
- 87' Ivan Calero
- 90'+3 Malcom Ares
- 90'+1 1-1 Jonathan Dubasin · Víctor Campuzano
- FT1-1
Đội hình
- 25Joan Femenías 8.0
- 19Iván Calero 7.0
- 16K. Arriaga 7.3
- 3Jair Amador 7.5
- 4Dani Tasende ⇢ ▼ 82' 7.7
- 29Pau Sans ▼ 71' 6.2
- 14Francho Serrano 7.2
- 6K. Bare 7.2
- 33Adrian Liso ▼ 82' 7.0
- 7Mario Soberón ⚽ ▼ 62' 7.2
- 9Dani Gómez ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 11S. Baždar ▲ 62' 6.9
- 23Ager Aketxe ▲ 71' 7.3
- 38Jaime Vallejo ▲ 82' 6.2
- 20Adu Ares ▲ 82' 6.3
- 22Alberto Marí ▲ 83' 6.6
- 12S. Kóša
- 37Marcos Cuenca
- 15Bernardo Vital
- 13G. Poussin
- 5Enrique Clemente
- 31Juan Carlos
- 39Yussif Saidu
- 1Rubén Yáñez 8.3
- 20Kevin Vázquez ▼ 57' 6.2
- 4Róber Pier 6.9
- 22Diego Sánchez 6.9
- 2Guille Rosas 7.9
- 6Nacho Martín 7.0
- 10Nacho Méndez 6.9
- 21Nico Serrano ▼ 68' 7.2
- 18César Gelabert ▼ 73' 7.2
- 16J. Caicedo ▼ 57' 6.3
- 17Jonathan Dubasin ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 11Víctor Campuzano ▲ 57' 6.9
- 5Pablo García ▲ 57' 7.0
- 7Gaspar Campos ▲ 68' 6.3
- 12Carlos Dotor ▲ 73' 6.3
- 13C. Sánchez
- 3Cote
- 29Y. Kembo
- 27Álex Oyón
- 28P. Mbemba
Thống kê
04⚑6
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm11
8Trúng đích6
4Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
5Cứu thua7
341Chuyền bóng409
261Chuyền chính xác301
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
69Ghi được62
67Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai36