Sporting de Gijón

Sporting de Gijón

Tây Ban Nha · Segunda División

Sporting de Gijón: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Segunda División — điểm: 19, số trận: 10. Trận tiếp theo: CD Castellón vs Sporting de Gijón, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Sporting de Gijón 2-1 Albacete, 17 tháng 10.

Phong độ
WLWWW
HLV
Nicolas Larcamon · Từ 2026
Vị trí
7 · Đ: 19 · Tr: 10 →
Sân vận động
El Molinón-Enrique Castro Quini, Gijon · 29.538

Lịch thi đấu

08-11
Sporting de Gijón
Real Valladolid
–
–
14-11
Real Sociedad II
Sporting de Gijón
–
–
22-11
Sporting de Gijón
UD Las Palmas
–
–
29-11
UD Almería
Sporting de Gijón
–
–
06-12
Sporting de Gijón
Granada CF
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–5
Sân khách
8–1–11
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 0-16× · 15%
  • 2-14× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 0-22× · 5%
  • 0-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División 10613 11944-4-2
Friendlies Clubs 5203 10101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 81 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 73 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 82 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 103 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 108 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 97 · 15% 18% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 99 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 98 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 98 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 97 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 148 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 165 · 26% 24% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 489, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu