Sporting de Gijón vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-0 Zaragoza tại Segunda División, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 4, hòa 2, Zaragoza thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- WWLLW Zaragoza
- 11' Samed Baždar
- 24' Ager Aketxe
- 27' Guille Rosas 1-0
- 28' Gaetan Poussin
- 41' ▲ Nacho Martín ▼ Eric Curbelo
- HT1-0
- 46' ▲ Mario Soberón ▼ S. Baždar
- 46' ▲ Iván Azón ▼ Alberto Marí
- 49' Enrique Clemente
- 53' ▲ Dani Tasende ▼ Ager Aketxe
- 76' ▲ J. Caicedo ▼ J. Otero
- 76' ▲ Jesús Bernal ▼ Dani Queipo
- 78' ▲ Adu Ares ▼ Adrian Liso
- 82' ▲ Marcos Luna ▼ Iván Calero
- 88' Malcom Ares
- 89' ▲ Víctor Campuzano ▼ Nacho Méndez
- 90'+4 Marcos Luna
- 90' Lluís López
- 90' ▲ Cote ▼ Pablo García
- FT1-0
Đội hình
- 1Rubén Yáñez 7.2
- 2Guille Rosas ⚽ 7.9
- 23Eric Curbelo ▼ 41' 6.9
- 4Róber Pier 7.0
- 5Pablo García ▼ 90' 7.7
- 18César Gelabert 7.9
- 14Lander Olaetxea 6.9
- 10Nacho Méndez ▼ 89' 7.5
- 17Jonathan Dubasin 6.9
- 19J. Otero ▼ 76' 7.9
- 9Dani Queipo ▼ 76' 7.6
Dự bị 10
- 6Nacho Martín ▲ 41' 6.9
- 16J. Caicedo ▲ 76' 6.9
- 8Jesús Bernal ▲ 76' 6.7
- 11Víctor Campuzano ▲ 89'
- 3Cote ▲ 90'
- 29Y. Kembo
- 15N. Maraš
- 27Álex Oyón
- 20Kevin Vázquez
- 13C. Sánchez
- 13G. Poussin 8.3
- 19Iván Calero ▼ 82' 6.5
- 24Lluís López 7.0
- 15Bernardo Vital 6.5
- 5Enrique Clemente 5.0
- 21Toni Moya 7.2
- 14Francho Serrano 6.2
- 23Ager Aketxe ▼ 53' 6.9
- 11S. Baždar ▼ 46' 6.2
- 33Adrian Liso ▼ 78' 6.7
- 22Alberto Marí ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 7Mario Soberón ▲ 46' 6.6
- 9Iván Azón ▲ 46' 6.9
- 4Dani Tasende ▲ 53' 6.6
- 20Adu Ares ▲ 78' 6.2
- 2Marcos Luna ▲ 82' 6.7
- 12S. Kóša
- 25Joan Femenías
- 8Marc Aguado
- 17Carlos Nieto
- 26Gori
- 10Sergio Bermejo
- 35Guillermo Acín
Thống kê
00⚑5
⚑552
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm7
8Trúng đích2
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua7
514Chuyền bóng349
418Chuyền chính xác267
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
62Ghi được69
58Thủng lưới67
1.24Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai44